Học ngay 150 từ vựng tiếng Hàn về pháp luật cực hữu ích

Học ngay 150 từ vựng tiếng Hàn về pháp luật cực hữu ích

271 0

Xã hội ngày càng phát triển theo hướng hiện đại thì các vấn đề pháp lý ngày càng được đặt ra nhiều hơn. Đồng thời, nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp cũng ngày càng cao. Nhiều công ty không ngại chi nhiều tiền để thuê luật sư giỏi. Luật sư sẽ hỗ trợ các vấn đề pháp lý, thủ tục và các vấn đề pháp lý của công ty. Chính vì vậy, du học Hàn Quốc ngành luật đang rất “hot”. Cùng Sunny học 150 từ vựng tiếng Hàn về Pháp Luật cũng như tìm hiểu Pháp luật tiếng hàn là gì để phục vụ cho tương lai ngành luật nhé!

Cơ hội du học Hàn Quốc về ngành Luật

Hàn Quốc là một quốc gia rất coi trọng các nguyên tắc luật pháp và ngày càng mở rộng mối quan hệ với các chuyên gia được đào tạo về luật pháp trong và ngoài nước. Khi học luật tại Hàn Quốc, bạn sẽ biết được vốn từ tiếng Hàn pháp lý và bạn sẽ có cơ hội: 

Đào tạo chuyên sâu về hệ thống pháp luật Hàn Quốc và hệ thống pháp luật quốc tế. Điều này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều, hiểu sâu hơn về các hình thức pháp lý trên thế giới và tích lũy thêm kinh nghiệm cho công việc sau này. Và vốn từ vựng tiếng Hàn về pháp luật là rất cần thiết cho những sinh viên ngành Luật.

phap-luat-han-quoc

Bạn sẽ có cơ hội tham quan, thực tập và làm việc tại tòa án và các cơ quan hành pháp. Từ đó học hỏi kiến ​​thức chuyên môn của mình với các chuyên gia đầu ngành và những người đi trước giàu kinh nghiệm.

Sinh viên du học Hàn Quốc chuyên ngành Luật còn được giảng dạy 80% bằng tiếng Hàn không chỉ được duy trì bằng vốn tiếng Anh, mà các bạn còn có thể trau dồi và nâng cao khả năng tiếng Hàn của mình nhất là từ vựng tiếng Hàn về pháp luật của mình.

Những lý do sinh viên nên chọn Du học Hàn Quốc ngành Luật

Sinh viên thường chọn ngành học vì nhu cầu của xã hội đối với ngành nghề của họ. Nhưng cũng có rất nhiều bạn trẻ, vì yêu thích, vì đam mê mà lựa chọn ngành Luật. Đây không chỉ là cơ hội để bạn học hỏi và trau dồi kỹ năng chuyên môn. Quan trọng nhất, đó cũng là một nghề có thể mang lại cho bạn một tương lai tươi sáng hơn. Và để có 1 nghề nghiệp đầy tính nhân văn như thì việc học từ vựng tiếng Hàn về pháp luật  là rất quan trọng.

Những lý do sau đây sẽ giúp bạn có động lực hơn khi lựa chọn chuyên ngành luật:

Nguồn nhân lực còn ít

Ở Việt Nam, Hàn Quốc hay những quốc gia đang phát triển ở trên thế giới thì yêu cầu về  nguồn nhân lực chuyên môn và có trình độ cao về ngành Luật còn rất hiếm hoi. 

Ngay cả các doanh nghiệp tư nhân hoặc các doanh nghiệp nhà nước thì lượng cầu về đội ngũ Luật sư ngày càng nhiều. Hơn nữa, Hàn Quốc là một quốc gia có rất nhiều các công ty đầu tư vào thị trường Việt Nam. 

du-hoc-han-quoc-nganh-luat

Vậy nên, du học Hàn Quốc ngành Luật sẽ giúp bạn chiếm một lợi thế không hề nhỏ ngay từ vòng hồ sơ khi xin vào làm việc tại các công ty này.

Ngành Luật mang lại thu nhập dồi dào

Luật là một ngành đang được các doanh nghiệp vô cùng chú trọng bởi nó có ảnh hưởng rất lớn đến tình trạng của một doanh nghiệp. Kèm theo là sự phát triển trong tương lai, sự sống còn của doanh nghiệp đó. Vì thế, mỗi doanh nghiệp không ngại bỏ ra những khoản tiền lớn để thuê cho công ty mình đội ngũ luật sư tốt.

Luật rất cần thiết ở các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước hay các cơ quan nhà nước. Ngành Luật không chỉ giúp bạn có nguồn thu nhập cao, ngoài tiền lương thì còn nhiều các chế độ trợ cấp khác. Vì vậy, bạn không cần phải quá lo lắng về chi tiêu trong cuộc sống khi bắt tay với ngành Luật rất “hot” này.

Ngành Luật rất được coi trọng ở tất cả mọi nơi

Luật sư là đại diện hợp pháp cho Luật pháp của một nhà nước, một thể chế, một xã hội. Người làm trong ngành luật luôn thể hiện được sức mạnh về trí tuệ và không bao giờ bỏ cuộc trong việc bảo vệ lẽ phải, trả lại công bằng cho mọi người. 

Đặc biệt đối với đất nước Hàn Quốc – một quốc gia phát triển mạnh mẽ ở Châu Á. Đến thời điểm hiện tại thì yêu cầu về sự công bằng trong cuộc sống hiện nay luôn được đặt lên hàng đầu. Cho nên, vai trò của Luật sư vô cùng quan trọng và người làm luật luôn được tôn trọng và có địa vị lớn trong xã hội.

nganh-nghe-luat-tai-han-quoc

Một số các trường Đại học về ngành Luật uy tín tại Hàn Quốc

  • Đại Học Luật-Đại học Quốc gia Seoul. Đây là một trường đại học vô cùng danh tiếng, đặc biệt dành cho những sinh viên muốn theo học chuyên ngành luật hoặc dịch tiếng Hàn pháp luật. 
  • Đại học Luật – Đại học Hàn Quốc. Ngôi trường này là điểm khởi đầu cho nhiều quan chức pháp lý ở Hàn Quốc. Hiện tại, nhiều sinh viên tốt nghiệp Đại học Hàn Quốc đang nắm giữ các vị trí quan trọng trong tư pháp, chính phủ và xã hội Hàn Quốc
  • Đại học Luật và Kinh doanh Quốc tế. Đây là trường luật quốc tế hàng đầu của Hàn Quốc với tiếng Hàn chuyên ngành pháp luật. Khi bạn học luật tại đây, các khóa học được giảng dạy bằng 100% tiếng Anh. Ngoài ra, sinh viên có cơ hội học tập tại Pháp, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, …

truong-dai-hoc-han-quoc-nganh-luat

Tiếng Hàn chuyên ngành pháp luật

  1. 상소: kháng án
  2. 교통법: luật giao thông
  3. 묵비권: quyền im lặng
  4. 검거하다: bắt giữ
  5. 강력계: đội trọng án
  6. 소년원: bộ phận bảo vệ thiếu niên trong vụ kiện
  7. 소송에 이기다: thắng kiện
  8. 수감자: người bị giam
  9. 법규정: quy định của pháp luật
  10. 고문: tra tấn
  11. 기업법: luật doanh nghiệp
  12. 수리하다: thụ lý
  13. 무질서: vô trật tự , mất trật tự
  14. 경찰서: đồn cảnh sát
  15. 부동산등기법: luật đăng ký về bất động sản
  16. 공범: tòng phạm
  17. 소송인: người đứng tên kiện
  18. 경찰대학교: trường đại học cảnh sát
  19. 사형수: tội phạm bị án tử hình
  20. 국제법호사: luật sư quốc tế
  21. 구치소: trại tạm giam
  22. 무기징역: phạt tù trung thân
  23. 검문하다: kiểm soát , lục soát
  24. 기각: chối thụ án vụ kiện
  25. 검문소: trạm kiểm soát
  26. 구금: giam giữ
  27. 감방: phòng giam
  28. 소송사건: vụ kiện , vụ tố tụng
  29. 부가가치법: luật giá trị gia tăng
  30. 민법: luật dân sự
  31. 도둑: ăn trộm
  32. 공개수배: nã công khai
  33. 벌칙: quy tắc xử phạt
  34. 미수: có ý , cố ý
  35. 사기: lừa đảo
  36. 소송에 걸린다: bị kiện
  37. 도굴꾼: dân chuyên đào mộ , mộ tặc
  38. 부도덕: vô đạo đức
  39. 대법원: toà án tối cao
  40. 법전: sách về luật
  41. 불량배: nhóm tội phạm
  42. 교토경찰: cảnh sát giao thông
  43. 노동법: luật lao động
  44. 사형: án tử hình
  45. 노동쟁의: tranh chấp lao động
  46. 사법부: bộ tư pháp
  47. 관습법: luật bất thành văn
  48. 경호하다: canh phòng , làm vệ sĩ
  49. 감옥: nhà tù
  50. 국제법: luật quốc tế
  51. 법치주의: chủ nghĩa pháp trị
  52. 문서를 검사(조사)하다: kiểm soát tài liệu
  53. 소송 비: chi phí tố tụng
  54. 불심검문: kiểm tra đột xuất
  55. 경호원: vệ sĩ
  56. 범행: hành vi vi phạm pháp luật
  57. 민사: dân sự
  58. 무법자: kẻ coi thường pháp luật
  59. 도둑질: trò ăn trộm
  60. 고소인: nguyên đơn
  61. 경범죄: tội phạm nhẹ
  62. 보석금: tiền bảo lãnh
  63. 수출입법: luật xuất nhập khẩu
  64. 법령집: tuyển tập về pháp lệnh
  65. 수감: giam
  66. 범죄자: người phạm tội
  67. 노조법: luật công đoàn
  68. 공공질서: trật tự công cộng
  69. 국회의원선거법: luật bầu cử đại biểu quốc hội
  70. 경찰: cảnh sát
  71. 공소: công tố , kháng án
  72. 법정: pháp đình , toà án
  73. 수색영장: lệnh lục soát
  74. 민사소송: tố tụng dân sự
  75. 단속하다: kiểm tra và xử phạt
  76. 개인소득법: luật thuế về thu nhập cá nhân
  77. 사기꾼: kẻ lừa đảo
  78. 수배자: người bị truy nã
  79. 소송에 지다: thua kiện
  80. 깡패: giang hồ
  81. 고소 절차: thủ tục tố cáo và khởi kiện
  82. 경찰관: nhân viên cảnh sát
  83. 수갑: cái còng tay
  84. 벌금형: hình phạt bằng tiền
  85. 검찰청: cơ quan kiểm tra
  86. 범법행위: hành vi phạm pháp
  87. 법령: pháp lệnh
  88. 사무장: tổng thư ký
  89. 석방: tha , thả ra
  90. 수사대: đội điều tra
  91. 고소: kiện , khởi kiện
  92. 순찰대: đội cảnh sát tuần tra
  93. 고소를 수리하다: thụ lý vụ kiện
  94. 부동산경영법: luật kinh doanh về bất động sản
  95. 벌금: tiền phạt
  96. 무역 법: luật thương mại
  97. 딱지: tờ niêm phong hoặc tờ phiếu phạt
  98. 소매치기: móc túi
  99. 공소시효: thời hiệu kháng án
  100. 수사망: mạng lưới điều tra
  101. 방화죄: tội phóng hỏa
  102. 구속영장: lệnh bắt giam
  103. 벌: hình phạt
  104. 고소를 취하하다: bãi nại
  105. 무죄: vô tội
  106. 구속: bắt giam
  107. 배심원: bồi thẩm viên
  108. 교통계: phòng giao thông
  109. 무기수: tội phạm tù trung thân
  110. 기업도산 법: luật phá sản
  111. 순찰하다: tuần tra
  112. 순찰차: xe cảnh sát tuần tra
  113. 법률위반: vi phạm pháp luật
  114. 수사관: nhân viên điều tra
  115. 경쟁 법: luật cạnh tranh
  116. 국법: quốc pháp
  117. 상법: luật thương mại
  118. 목격자: người chứng kiến
  119. 수색: lục soát , khám sát
  120. 도덕: đạo đức
  121. 고등법원: tòa án cấp trung (tòa phúc thẩm )
  122. 규칙: quy tắc
  123. 소송장: đơn kiện
  124. 법안: dự thảo luật
  125. 소송 제기하다: khởi kiện
  126. 규정: quy định
  127. 사면: miễn tội
  128. 관세법: luật hải quan
  129. 국내법: luật trong nước
  130. 경계(국경 )부쟁: tranh chấp ranh giới – biên giới
  131. 물수하다: tịch thu
  132. 교도관: nhân viên giám
  133. 고소장: tờ tố cáo , đơn thưa kiện
  134. 범인: phạm nhân
  135. 복권: khôi phục quyền lợi
  136. 교도소: nhà tù
  137. 검사: kiểm tra , giám định
  138. 강력범: tội phạm nặng
  139. 수사기관: cơ quan điều tra
  140. 범법자: kẻ phạm pháp
  141. 고소를 기각하다: từ chối thưa kiện hoặc bác đơn
  142. 법규: pháp quy
  143. 강도: cướp
  144. 경제범: tội phạm kinh tế
  145. 군의무법: luật nghĩa vụ quân sự
  146. 단서: đầu mối, manh mối vụ việc
  147. 변호사: luật sư
  148. 검찰: kiểm sát

tu-vung-tieng-han-ve-phap-luat

Dành cho các bạn muốn học từ vựng tiếng Hàn pháp luật thông dụng nhất. Sunny đã tổng hợp và chia sẻ cho các bạn danh sách gần 150 tiếng Hàn pháp lý phục vụ cho ngành học của bạn. Chúc các bạn học tốt nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

duhocsunny-register-form

Đăng ký tư vấn thông tin du học Hàn Quốc

Tổng đài 024.7777.1990
Hotline Hà nội 098.480.3302 HCM 039.372.5155
duhocsunny-call
duhocsunny-contact-form