Hướng dẫn cách viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Hàn Quốc

544 0

Rate this post

Trong quá trình học tiếng Hàn Quốc, viết một đoạn văn về sở thích là một bước quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn. Trong bài viết này, Sunny sẽ hướng dẫn bạn viết một đoạn văn về sở thích bằng tiếng Hàn Quốc.

Từ vựng để viết về sở thích bằng tiếng Hàn

Từ vựng sở thích tiếng hàn

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
취미 chwimi Sở thích
요리 yori Nấu ăn
독서 doksuh Đọc sách
등산 deungsan Đi bộ đường dài
낚시 nakshi Câu cá
자전거 타기 jajun-guh tagi Đi xe đạp
쇼핑하다 syopinghada Đi mua sắm
산책 sanchaek Đi bộ
운동하다  undonghada Chơi thể thao
해변에 가다 haebyeone gada Đi đến bãi biển
야구 yagoo Bóng chày
캠핑 kaemping Cắm trại
농구 nong-goo Bóng rổ
수영 sooyoung Bơi lội
농구 nong-goo Bóng rổ
골프 golpeu Chơi gôn
그림 geurim Vẽ tranh
축구 chook goo Bóng đá
테니스 teniseu Quần vợt
배구 bae goo Bóng chuyền
음악을 듣다 eumageul deuttta Nghe nhạc
노래하다 noraehada Hát
사진촬영 sajin chwaryeong  Chụp ảnh
연 날리기 yeon nalligi Thả diều
등산 deung san Leo núi

Mẫu câu tiếng Hàn giới thiệu về sở thích

Mẫu câu giới thiệu về sở thích

Câu hỏi Câu trả lời
취미가 뭐예요?

Sở thích của bạn là gì?

제 취미는 독서예요.

Sở thích của tôi là đọc sách.

어 떤 취미를 갖고 있어요?

Bạn có sở thích gì?

나의 취미는 우표수집이야.

Sở thích của tôi là sưu tập tem.

제일 좋아하는 것이 있어요?

Bạn thích nhất gì?

제일 좋아하는 것은 노래 부르는 것입니다.

Điều tôi yêu thích nhất là hát

한가할 때는 보통 뭘 해요?

Bạn thường làm gì vào lúc rảnh rỗi?

제가 시간이 날 때는 주로 스포츠를 즐깁니다.

Khi có thời gian rảnh rỗi, tôi chủ yếu chơi thể thao.

여가 시간에 뭐 하는 걸 좋아해요?

Vào thời gian rảnh bạn thích làm gì?

여가 시간에는 주로 음악을 듣습니다.

Trong thời gian rảnh, tôi thường nghe nhạc.

특별한 취미가 있으세요?

Bạn có sở thích đặc biệt nào không?

저는 축구를 좋아합니다.

Tôi thích đá bóng

가장 좋아하는 운동이 뭐예요?

Môn thể thao mà anh thích nhất là gì?

저는 배드민턴을 즐기는 것을 좋아합니다.

Tôi thích chơi cầu lông.

쉬는 시간 때 보통 뭘 해요?

Vào giờ nghỉ chị thường làm gì?

휴식 시간에는 주로 영화를 시청합니다.

Vào giờ nghỉ, tôi thường xem phim.

한가한 시간에 뭘 해?

Vào lúc rảnh cậu làm gì?

시간이 나면 주로 배구를 즐깁니다.

Vào lúc rảnh, tôi chơi bóng chuyền.

Các ví dụ viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Hàn

Ví dụ viết đoạn văn sở thích tiếng Hàn

Đoạn văn về sở thích du lịch

제 취미는 여행입니다. 제 친구들과 함께 여행하는 것을 좋아합니다. 여행은 저에게 기쁨을 주며 다양한 사람들을 만나게 해줍니다. 여가 시간에는 언제든지 친구들과 여행 계획을 세우고 실현합니다.

Sở thích của tôi là du lịch. Tôi thích đi du lịch với bạn bè của tôi. Du lịch mang lại cho tôi niềm vui và cho phép tôi gặp gỡ những người khác nhau. Trong thời gian rảnh rỗi, tôi lập và thực hiện các kế hoạch du lịch với bạn bè của mình.

Đoạn văn về sở thích nấu ăn

제 취미는 요리입니다. 새로운 레시피를 발견하고 다양한 재료를 조합하여 맛있는 음식을 만드는 것을 좋아합니다. 요리는 저에게 바쁜 업무를 마치고 나서 휴식을 취할 수 있는 시간을 제공해줍니다. 각 식사는 창의력을 발휘하고 음식을 조리함으로써 즐거움을 느낄 수 있는 기회입니다.

저는 간단한 것부터 복잡한 것까지 다양한 음식을 만들어보며, 때로는 친구나 가족을 초대하여 제가 만든 맛있는 음식을 함께 즐깁니다. 요리는 단순히 취미뿐만 아니라 맛있는 음식을 통해 다른 사람들에 대한 사랑과 관심을 표현하는 방법입니다.

Sở thích của tôi là nấu ăn. Tôi thích khám phá những công thức mới, kết hợp các nguyên liệu và tạo ra những món ăn ngon. Nấu ăn giúp tôi thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng. Mỗi bữa ăn là cơ hội để tôi thể hiện sáng tạo và tận hưởng niềm vui trong việc chế biến thực phẩm.

Tôi thường tự tạo ra các món ăn từ đơn giản đến phức tạp, và đôi khi còn mời bạn bè và người thân thưởng thức những món ngon mà tôi đã làm.

Nấu ăn không chỉ là một sở thích mà còn là một cách thể hiện tình yêu và quan tâm đối với người khác thông qua những món ăn ngon.

Đoạn văn về sở thích đọc sách

제 취미는 책을 읽는 것입니다. 각각의 책은 삶, 문화, 사회 등에 관한 많은 유용한 지식을 담고 있습니다. 저는 소설, 공상 소설과 같은 다양한 장르의 책을 좋아합니다. 책을 읽는 것은 저에게 휴식과 지식 확장의 기회를 제공합니다. 보통 아침마다와 잠들기 전에 책을 읽는 시간을 갖습니다. 가끔 제가 읽은 좋은 책을 친구들과 가족들과 공유하기도 합니다.

Sở thích của tôi là đọc sách. Mỗi cuốn sách chứa đựng rất nhiều kiến ​​thức bổ ích về cuộc sống, văn hóa, xã hội và hơn thế nữa.

Tôi thích những cuốn sách thuộc nhiều thể loại khác nhau, chẳng hạn như tiểu thuyết và khoa học viễn tưởng. Đọc sách giúp tôi có cơ hội thư giãn và mở mang kiến ​​thức.

Tôi thường dành thời gian để đọc sách vào mỗi buổi sáng và trước khi đi ngủ. Đôi khi tôi chia sẻ những cuốn sách hay tôi đã đọc với bạn bè và gia đình.

Viết đoạn văn về sở thích nghe nhạc

제 취미는 음악 듣기입니다. 저는 팝 음악과 록 음악을 좋아합니다. 각 노래마다 흥미로운 점이 숨어 있습니다. 음악은 저에게 휴식을 주며 감정을 조절하는 데 도움이 됩니다. 저는 종종 조용한 순간이나 일을 하면서 음악을 듣는데, 그렇게 하면 집중력과 영감을 더 얻을 수 있습니다.

Sở thích của tôi là nghe nhạc. Tôi thích nhạc pop và rock. Mỗi bài hát đều ẩn chứa điều gì đó thú vị. Âm nhạc giúp tôi thư giãn và điều chỉnh cảm xúc của mình. Tôi thường nghe nhạc vào những lúc yên tĩnh hoặc khi đang làm việc, nó giúp tôi tập trung và có cảm hứng hơn.

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Hàn Quốc không chỉ giúp bạn rèn luyện kỹ năng viết mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn có thể viết thật tốt chủ đề này!

Trả lời

duhocsunny-register-form

Đăng ký tư vấn thông tin du học

Tổng đài 024.7777.1990
Hotline Hà nội 083.509.9456 HCM 039.372.5155
duhocsunny-call
duhocsunny-contact-form