Hướng dẫn từ A-Z cách viết CV tiếng Hàn chuẩn 2021

Hướng dẫn từ A-Z cách viết CV tiếng Hàn chuẩn 2021

893 0

Khi ứng tuyển vào các công ty, doanh nghiệp Hàn Quốc thì CV tiếng Hàn hay còn gọi là mẫu đơn xin việc bằng tiếng Hàn Quốc là một thứ không thể thiếu trong bộ hồ sơ của bạn. Một bản CV đẹp, ấn tượng, thể hiện được bản thân và đáp ứng nhu cầu của nhà tuyển dụng sẽ giúp bạn nổi bật hơn các thí sinh khác. Vì thế, các bạn hãy chuẩn bị cho mình mẫu sơ yếu lý lịch bằng tiếng Hàn Quốc một cách cơ bản và hiệu quả nhất. Hôm nay, Sunny sẽ hướng dẫn cho các bạn cách viết mẫu CV tiếng Hàn đơn giản và nhanh nhất nhé!

Tổng quan một mẫu CV tiếng Hàn cơ bản

Để có thể hoàn thiện một bản CV tiếng Hàn cơ bản, các bạn cần cung cấp đầy đủ các thông tin về bản thân như: Thông tin các nhân, quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng khác và các hoạt động của mình.

cv-tieng-han

Thông tin cá nhân (개인 정보)

Để có một bản CV đẹp thì trước hết bạn phải cung cấp được những thông tin cơ bản nhất như:

  • Họ và tên (이름)
  • Nơi sinh  (출생지)
  • Quốc tịch (국적)
  • Ngày tháng năm sinh (생년월일)
  • Giới tính (섹스)
  • Số điện thoại (핸드폰)
  • Email (이메일)
  • Số CMND (신분증번호)
  • Địa chỉ thường chú (영구주소)
  • Tình trạng hôn nhân  (결혼 여부)

Bên cạnh đó, để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn thật suôn sẻ, các bạn có thể tự chuẩn bị ở nhà trước về tiếng Hàn giới thiệu bản thân để có thể tự tin ngay ở phần mở đầu nhé!

Lưu ý:

  • Ở mục Họ và tên các bạn hãy viết tên mình bằng tiếng Hàn và tiếng Việt (không dấu). Các bạn có thể tham khảo cách viết tên mình bằng tiếng Hàn qua các trang mạng nhé!
  • Trong tiếng Hàn thứ tự về thời gian không giống tiếng Việt, cách nói của người Hàn Quốc theo thứ tự năm – tháng – ngày. Ví dụ: 1996년12월26일.
  • Các bạn nên trình bày thông tin một cách rõ ràng, tránh trình bày dài dòng.

Quá trình học tập (학습 과정)

Cũng giống như hồ sơ xin việc bằng tiếng Anh, trong CV tiếng Hàn cũng yêu cầu bạn phải liệt kê tất cả các trường mà bạn đã học. Hàn Quốc luôn đề cao tầm quan trọng của giáo dục, vì vậy trong CV của bạn nên tóm tắt được quá trình học tập một cách rõ ràng, chi tiết bao gồm: ngày tháng, trường học, chuyên ngành.

  • Thời gian – 기간
  • Năm nhập học – 입학년
  • Năm tốt nghiệp – 졸업년
  • Tiểu học – 초등학교
  • Trung học cơ sở – 중학교
  • Trung học phổ thông – 고등학교
  • Đại học – 대학교
  • Sau đại học -대학원
  • Chuyên ngành – 세부전공
  • Khả năng ngoại ngữ -언어
  • Khả năng sử dụng máy tính – 컴퓨터 사용 능력

Lưu ý:

  • Người Hàn Quốc rất quan tâm đến học vấn, vì vậy các bạn hãy viết phần này thật chi tiết và cẩn thận.
  • Hệ GPA của người Hàn Quốc quy theo chuẩn thang 5, không sử dụng thang 4 giống đa số trường Đại học Việt Nam vì vậy hãy chắc chắn rằng bạn đã quy đổi đúng hệ khi điền thông tin.
  • Chỉ nên đưa ra thông tin về học vấn từ trung học trở lên và thông tin mới nhất cần đưa lên đầu tiên.

Kinh nghiệm làm việc ( 경력사항)

Đối với các đơn xin việc bằng tiếng Anh, các bạn có thể trình bày chi tiết những công việc, dự án và những thành tựu đạt được ở công ty đã làm. Tuy nhiên, điều này không áp dụng khi bạn viết hồ sơ xin việc tại Hàn Quốc. Tất cả những gì nhà tuyển dụng mong muốn là những thông tin cơ bản, chi tiết, rõ ràng và ngắn gọn nhất về vị trí của bạn tại công ty cũ.

Ví dụ: Tôi là nhân viên tuyển dụng nhân sự; Tôi là kế toán của công ty ABC; Tôi là lập trình viên,…. Bên cạnh đó, các bạn sẽ được phỏng vấn xin việc bằng tiếng Hàn, nhà tuyển dụng sẽ hỏi về chế độ đãi ngộ của công ty trước mà bạn đã làm. Lý do tại sao bạn bỏ việc? Bạn có bị sa thải không? Hoặc là bạn vẫn đang tìm việc?

Vì vậy, tại mục kinh nghiệm làm việc trong CV tiếng Hàn, bạn cần điền chính xác, cẩn thận và trung thực nhất.

  • 봉사활동 : Hoạt động tình nguyện
  • 인턴쉽 : Thực tập sinh
  • 업무 경력 : Kinh nghiệm làm việc
  • 직위 : Vị trí làm việc
  • 퇴사사유 : Lý do nghỉ việc

Ví dụ:

  • … 에서의 봉사활동 (Làm tình nguyện viên tại …)
  • …에서 인턴쉽 (Làm thực tập sinh tại …)
  • 2010년 7월 – 현재: 회사 X/컴퓨터 프로그래머 (Tháng 7/2010 – nay: Lập trình viên máy tính tại công ty X)

Lưu ý:

  • Khi liệt kê kinh nghiệm làm việc trong CV bạn không nên đưa những công việc trong thời gian ngắn trong vòng (1-3 tháng).
  • Ngoài ra bạn cũng phải chú ý đừng đưa ra các kinh nghiệm làm việc không liên quan tới ngành nghề định ứng tuyển.

cv-tieng-han

Kỹ năng khác (기다능력)

Bên cạnh những thông tin cơ bản như trên, các bạn cần liệt kê thêm những kỹ năng quan trọng của mình để tạo được ấn tượng tốt và chứng tỏ bản thân phù hợp với vị trí mà nhà tuyển dụng đang cần. Các bạn có thể liệt kê tất cả các kỹ năng mình có như:

  • Kỹ năng giao tiếp (의사 소통능력)
  • Kỹ năng sử dụng máy tính (컴퓨터능력)
  • Kỹ năng thương lượng/thuyết trình (협정/ 프리젠테이션 능력능력)
  • Kỹ năng nghiên cứu (분석 능력)…

Ví dụ: 우수한 MS 오피스/ HTML 프로그래밍 사용 능력 (Tôi có mức độ sử dụng thành tạo Microsoft và HTML).

Kỹ năng ngoại ngữ (외국어 기능 학력)

Nhà tuyển dụng Hàn Quốc rất quan tâm đến mức độ ngoại ngữ của các ứng viên và yêu cầu thông tin chi tiết về trình độ ngoại ngữ và các chứng chỉ (nếu có). Có 3 loại thể hiện trình độ thành thạo ngôn ngữ: Cao cấp, trung cấp và sơ cấp tương ứng với các bằng cấp, chứng chỉ ngoại ngữ như: TOEIC, IELTS, HSK, TOPIK,… Vì vậy, các bạn cần liệt kê đầy đủ, chính xác và chi tiết nhất.

Kỹ năng máy tính cơ bản (컴퓨터 사용 능력이 있는)

Ở Hàn Quốc, các sinh viên mới tốt nghiệp cần có chứng chỉ tin học mới có thể đi xin việc. Điều này đồng nghĩa với việc các nhà phỏng vấn Hàn Quốc cũng yêu cầu những điều tương tự từ các ứng viên nước ngoài. Các chứng chỉ về kỹ năng sử dụng thành thạo tin học văn phòng Microsoft, Photoshop, HTML, Javascript,…

Các hoạt động của bản thân

Đối với một CV tiếng Hàn thì phần liệt kê các hoạt động mà bản thân đã tham gia là không thể thiếu. Ví dụ như các bạn đã tham gia các học bổng trao đổi ngắn hạn với nước ngoài, kinh nghiệm làm việc tình nguyện và tham gia các tổ chức phi chính phủ,… đều được khuyến khích viết vào CV xin việc. Đây cũng là phần các bạn có thể liệt kê những thông tin liên quan về thành tích đặc biệt của bản thân như: học bổng du học, start up, các hoạt động ngoại khoá,… để làm đẹp thêm CV của mình.

Bên cạnh đó, các bạn cũng nên chuẩn bị cho bản thân những mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn và luyện tập giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn khi xin việc để có thể tự tin trước nhà tuyển dụng. Các bạn có thể tham khảo các mẫu CV có sẵn đơn giản trên các trang Web uy tín để có thể download, chỉnh sửa theo thông tin của mình gửi tới nhà tuyển dụng một cách nhanh chóng và không mất quá nhiều thời gian, công sức. Tùy vào phong cách từng quốc gia sẽ có những yêu cầu về cách viết hồ sơ xin việc khác nhau. Đặc biệt, ở Hàn Quốc có chế độ đào thải lao động rất khắt khe, cho nên CV xin việc của bạn phải thực sự thuyết phục, nổi bật với nhà tuyển dụng. Bạn hãy cẩn thận ngay trong cách trình bày, lỗi chính tả, giọng điệu phải thật phù hợp với công việc mà mình ứng tuyển.

Và cuối cùng một trong những để ý mà bạn không thể quên khi vạch CV/hồ sơ xin việc tiếng Hàn là hãy thành thật với kinh nghiệm, thành tích của chính mình và tự tin. Bạn hãy cố gắng trau dồi kỹ năng viết tiếng Hàn và bắt đầu chuẩn bị 자기 소개서 (tự giới thiệu) hay đúng hơn là thư giới thiệu (Cover letter), sẵn sàng apply cho công việc của bạn.

Sunny mong rằng với hướng dẫn trên bạn sẽ có thể hoàn thiện một bản CV xin việc tiếng Hàn ấn tượng với nhà tuyển dụng và tìm được công việc mơ ước cho mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

duhocsunny-register-form

Đăng ký tư vấn thông tin du học Hàn Quốc

Tổng đài 024.7777.1990
Hotline Hà nội 098.480.3302 HCM 039.372.5155
duhocsunny-call
duhocsunny-contact-form