Các khóa học đã đăng ký

Top 5 chủ đề stt tiếng Hàn hay nhất và ý nghĩa

Bạn yêu thích văn hóa, ngôn ngữ của xứ sở kim chi? Bạn muốn tìm kiếm các stt tiếng Hàn hay để rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Hàn? Vậy tuyển tập những status bằng tiếng Hàn được Sunny giới thiệu dưới đây sẽ giúp ích cho bạn không nhỏ. Đôi khi, chúng sẽ giúp bạn trở nên thật đặc biệt và ấn tượng trong mắt người khác đó nhé!

Những câu status về cuộc sống

Những câu nói tiếng Hàn hay về cuộc sống là một kho kinh nghiệm quý giá vô tận, luôn chứa đựng rất nhiều triết lý, ý nghĩa bên trong mà có khi phải dành cả đời ta mới thấm được. Bạn có thể sẽ tìm được động lực để vươn lên, giúp cho cuộc sống của mình trở nên vững vàng, vui tươi và hạnh phúc hơn mỗi ngày nhờ những stt tiếng Hàn hay dưới đây.

1. 밤이란 바로 해가뜨기 직전에 가장 어두운 것이다.

=> Đêm tối nhất là trước khi mặt trời mọc.

2. 강한 이의 슬픔은 아름답다.

=> Nỗi buồn của sự mạnh mẽ chính là cái đẹp.

3. 행복이란 어느 때나 노력의 대가이다.

=> Hạnh phúc bao giờ cũng là giá trị của sự nỗ lực.

4. 사람이 훌륭할수록 더 더욱 겸손해야한다.

=> Người càng vĩ đại thì càng khiêm tốn.

5. 자신이 행복하다고 생각하지 않는 한 누구도 행복하지 않다.

=> Không ai có thể hạnh phúc nếu không nghĩ mình đang hạnh phúc.

6. 재 빨리 듣고 천천히 말하고 화는 늦추어라.

=> Hãy nghe cho nhanh, nói cho chậm và đừng nóng vội.

7. 행동한다 해서 반드시 행복해지는 것은 아나지만 행동없이는 행복이 없다.

=> Không phải cứ hành động thì làm chúng ta hạnh phúc,nhưng không có hạnh phúc nào mà không có hành động.

Những câu status về cuộc sống

8. 기회는 눈뜬 자한테 열린다.

=> Cơ hội chỉ đến với người biết nắm bắt.

9. 우리가 서슴없이 맞서지 않는 것은 우리 뒷통수를 치고 들어오는 것과 같은 것이다.

=> Những cái gì chúng ta không đứng ra để xử lý nó trước mặt, nó sẽ đánh chúng ta sau lưng/ Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc.

10. 목적이 그르면 언제든 실패할 것이다,목적이 옳다면 언제든 성공할 것이다.

=> Nếu như mục đích không đúng thì sẽ dẫn đến thất bại và nếu như có mục đích chính xác thì bất cứ khi nào cũng sẽ thành công.

Những câu nói tiếng Hàn về tình yêu

Tình yêu luôn là chủ đề muôn thuở của nhân loại. Mỗi ngôn ngữ lại có một cách biểu đạt về tình yêu khác nhau. Vậy có bao giờ bạn thắc mắc những câu nói tiếng Hàn hay về tình yêu là gì không? Nếu chưa biết đến 10 stt tiếng Hàn về tình yêu siêu deep để “thả thính vạn người dính” trên Facebook hay Instagram dưới đây thì bạn sẽ tiếc lắm đấy!

1. 사랑은 우리의 기대에 순종하지 않을 것입니다. 그것의 수수께끼는 순수하고 절대적입니다.

=> Tình yêu không theo sự mong đợi của chúng ta. Nó huyền dịu, tinh túy và thuần khiết.

2. 사람은 사랑할 때 누구나 시인이 된다.

=> Khi yêu, bất kỳ ai cũng sẽ trở thành nhà thơ.

3. 너는 내 전부야.

=> Với anh, em là tất cả.

4. 세계에, 당신은 불행하게도 한 사람이. 그러나 나에게, 당신은 세계이다.

=> Với thế giới, em có lẽ chỉ là 1 người bình thường. Nhưng với anh, em là cả thế giới.

5. 사랑은 공기처럼, 우리는 항상 그것을 볼 수 있지만 항상 우리는 알고있다! 즉, 나처럼, 당신은 항상 저를 볼 수 있지만 난 항상 거기 당신은 내가 당신을 항상 사랑합니다 알고있다.

=> Tình yêu giống như khí trời vậy, ta không nhìn thấy nhưng ta biết nó luôn ở bên. Điều đó cũng giống hệt như em, anh sẽ không bao giờ nhìn thấy em nhưng em luôn luôn ở cạnh anh, mãi luôn yêu anh.

Những câu nói tiếng Hàn về tình yêu

6. 그것은 다시보고 아파 ... 당신은 미리보고 무서워 때 ... 옆에 봐. 난 항상 당신을 위해 거기있을거야.

=> Nếu em thấy đau khi nhìn lại phía sau… và em sợ phải nhìn về phía trước… Hãy nhìn sang bên cạnh. Anh luôn ở đây bên em.

7. 첫사랑은 첫번째 사람이 아니라, 제일 사랑했던 사람이다.

=> Tình đầu không phải là người đầu tiên, mà là người bạn từng yêu nhất.

8. 너 밖에 없어서 널 사랑한게 아니라, 널 사랑하다보니 너 밖에 없더라.

=> Không phải vì không có ai ngoài đối phương mới yêu , mà là yêu rồi mới biết không có ai ngoài đối phương cả.

9. 남자의 마음을 흘드는 여자의 가장 강력한 무기는 미소다.

=> Vũ khí làm lay động trái tim 1 chàng trai, ấy là nụ cười của cô gái.

10. 사랑한다는 것은 서로를 바라보는 것이 아니라, 같은 방향을 함께 바라보는 것이다.

=> Tình yêu không phải là dõi theo nhau, mà là cùng nhau nhìn về một hướng.

Những câu nói hay về anh em bạn bè

Những câu danh ngôn hay bằng tiếng Hàn về tình cảm bạn bè dưới đây sẽ giúp bạn bày tỏ tình cảm của mình đến với những người bạn thân thiết và là gợi ý để bạn làm các quotes tiếng Hàn về chủ đề tình bạn.

1. 친구는 기쁠 때가 아니라 힘들 때 우정을 보여준다.

=> Tình bạn không thấy được lúc an vui mà là khi khốn khó.

Những câu nói hay về anh em bạn bè

2. 가짜 친구는 소문을 믿고, 진짜 친구는 나를 믿는다.

=> Người bạn không thật lòng tin vào lời đồn, người bạn thật lòng tin vào chính bạn.

3. 진정한 친구는 세상 모두가 나를 떠날 때 내게로 오는 사람이다.

=> Bạn chân chính là người khi cả thế giới rời đi sẽ tìm đến bạn.

4. 내가 없는 곳에서 나를 칭찬해 주는 친구는 좋은 친구이다.

=> Bạn tốt là người sẽ khen ngợi bạn ở nơi mà bạn không ở đó.

5. 우리가 서로 가까이 있지 않아도 항상 당신을 봅니다.

=> Tôi luôn dõi theo bạn dù chúng ta không ở gần nhau.

6. 비록 우리가 자주 만나서 이야기하고 재미있게 놀 수 없지만, 제가 친구들이 필요할 때, 저는 그저 단순히 옆으로 돌아가면 그들은 항상 거기에 있고, 저에게 귀 기울이고 저를 도와 줘요.

=> Tôi thật may mắn có được những người bạn mà dù chúng tôi thường xuyên gặp gỡ, trò chuyện và vui đùa nhưng mỗi khi tôi cần đến họ, tôi chỉ đơn giản là quay sang bên cạnh và họ vẫn luôn ở đó và sẵn sàng giúp đỡ tôi.

7. 우정은 날개 없는 사랑이다.

=> Tình bạn là tình yêu không có cánh.

8. 우정은 평등한 사람간의 사리없는 거래다.

=> Tình bạn là một sự trao đổi công bằng giữa những người bình đẳng.

9. 인생으로부터 우정을 없앤다는 것은 세상으로부터 태양을 없애는 것과 같다.

=> Loại bỏ tình bạn khỏi cuộc sống cũng giống như loại bỏ mặt trời khỏi thế giới.

10. 친구에게 속는 것보다 친구를 믿지 않는 것이 더 부끄러운 일이다.

=> Không tin tưởng bạn bè là việc đáng xấu hổ hơn việc bị một người bạn lừa dối.

Những câu nói hay về anh em bạn bè

Những câu tiếng Hàn hài hước

  1. 목이 빠지다.

=> Đợi lâu quá đến dài cổ.

  1. 귀신도 모른다.

=> Quỷ thần cũng không hay biết.

  1. 발이 넓다.

=> Bàn chân to, chỉ những người có thế lực, có mối quan hệ rộng.

  1. 빈대

=> Con bọ xít, chỉ sự ăn bám ít khi mời ai cái gì

  1. 돌머리

“돌” => Sỏi đá, sắt đá

“머리” => Đầu

=> Ngốc nghếch

  1. 화상단지 애물단지

=> Ngốc ngếch (ngữ khí thân mật)        

  1. 업어 가도 모르다

=> Ngủ say như chết, người khác bắt đi cũng không biết

Một số câu tiếng Hàn trong phim

Một số câu tiếng Hàn trong phim

Nếu như những câu nói hay bằng tiếng Hàn Quốc giúp bạn trau dồi khả năng ngôn ngữ thì những câu thoại trong phim Hàn lại là tiền đề giúp bạn làm quen với ngôn ngữ này. Hàn Quốc vốn được mệnh danh là thiên đường phim tình cảm lãng mạn. Vì vậy, những câu thoại quen thuộc với chúng ta thường là những câu nói về tình yêu bằng tiếng Hàn như:

  1. 사랑해요: [sa-rang-hae-yo]: Anh yêu em.
  2. 좋아해요: [jo-ah-hae-yo] Anh thích em.
  3. 보고싶어요: [bo-go-sip-po-yo] Anh nhớ em.
  4. 미안해요: [mi-an-hae-yo] Anh xin lỗi.
  5. 난 널 잊지 못해요: [nan-neol-ij-ji-mos-hae-yo] Anh không thể quên được em.
  6. 난 널 미워요: [nan-neol-mi-wo-yo] Em ghét anh.
  7. 우리 헤어지자: [ul-li-hae-o-ji-ja] Chúng ta chia tay đi.
  8. 날 떠나지마: [nal-tto-na-ji-ma] Đừng rời xa em.
  9. 가지마: [ka-ji-ma] Đừng đi mà.
  10. 날 버리지마: [nal-po-ri-ji-ma] Đừng bỏ rơi em.
  11. 같이 밥 먹자: [kat-chi-bap-mok-ja] Cùng ăn cơm đi.
  12. 널 괜찮아? [neol-kwaen-chan-a] Em không sao chứ?
  13. 넌 널 많이 걱정해요: [nal-neol-man-i-kok-jeong-hae-yo] Anh rất lo cho em.
  14. 잘 자요: [jal-ja-yo] Ngủ ngon nhé!
  15. 내일 봐요: [ne-il-bwa-yo] Ngày mai gặp nhé!

Stt tiếng Hàn hay không chỉ là “kho tàng” để bạn có thể sống ảo trên mạng xã hội mà đây còn là một cách học tiếng Hàn vô cùng hiệu quả. Hãy thường xuyên sử dụng những stt tiếng Hàn hay để nâng cao khả năng tiếng Hàn của mình và đừng quên chia sẻ để mọi người cùng biết đến nhé!


Cũ hơn Mới hơn