Ngữ pháp muốn trong tiếng Hàn: Cấu trúc, cách dùng & ví dụ

413 0

Rate this post

Ngữ pháp muốn trong tiếng Hàn, có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau. Vậy cấu trúc thể hiện hy vọng, mong muốn trong tiếng Hàn là gì, cách dùng như thế nào. Cùng tìm hiểu qua bài viết này của SUNNY nhé!

Ngữ pháp muốn trong tiếng Hàn là gì?

Ngữ pháp muốn trong tiếng Hàn là ngữ pháp tiếng hàn dùng để thể hiện mong muốn, kỳ vọng của bản thân về một điều gì đó.

Trong tiếng Hàn, 고 싶다 được sử dụng để thể hiện mong muốn của người nói và có nghĩa tương đương với từ “muốn” trong tiếng Việt. 

cấu trúc ngữ pháp muốn trong tiếng hàn

Cấu trúc muốn trong tiếng Hàn Quốc

Cấu trúc tiếng Hàn thường được sử dụng để thể hiện mong muốn của bản thân là “V-고 싶다”.

Động từ (nguyên thể) + 고 싶다

  • Cấu trúc này không phụ thuộc vào patchim
  • Bạn chỉ cần thêm “고 싶다” sau động từ (V) mà không cần quan tâm động từ có patchim hay không. L
  • Lưu ý, cấu trúc muốn “V-고 싶다” được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất
  • Ví dụ: 저는 책 한 권을 사고 싶어요. (Tôi muốn mua một quyển sách.)

Cách dùng cấu trúc “V-고 싶다” dùng trong câu phủ định

Bạn chỉ cần thêm “안” trước động từ hoặc sử dụng hình thức phủ định “고 싶지 않다”.

Ví dụ:

  • 패스트 푸드를 안 먹고 싶어요 – (Tôi không muốn ăn thức ăn nhanh.)
  • 혼자 집에 있고 싶지 않아요 –  (Tôi không muốn ở nhà một mình.)

ngữ pháp muốn tiếng hàn

Đây là một cấu trúc khá đơn giản trong tiếng Hàn. Tuy nhiên, khi sử dụng ngữ pháp này, bạn cũng cần chú ý đến những điều sau:

Sử dụng cấu trúc muốn khi chủ ngữ là ngôi thứ 3

Với chủ ngữ là ngôi thứ 3, bạn sử dụng cấu trúc “V-고 싶어 하다” để diễn đạt mong muốn hoặc ý định của người khác

Ví dụ: 그녀는 새 옷을 사고 싶어해요. (Cô ấy muốn mua quần áo mới.)

“고 싶다” không nên kết hợp với tính từ

Cấu trúc “고 싶다” không nên sử dụng trực tiếp cùng với tính từ. Để thể hiện mong muốn bằng tính từ, bạn cần biến đổi tính từ thành động từ bằng cách thêm ‘-아/어/여지다’.

Ví dụ:

  • 자신감을 갖고 싶어요. (Tôi muốn trở nên tự tin.)
  • 성공적으로 되고 싶어요. (Tôi muốn trở nên thành công.)

>> Xem ngay tính từ trong tiếng hàn chi tiết

Sử dụng cấu trúc “V-고 싶다” để diễn tả mong muốn trong quá khứ và tương lai

ví dụ ngữ pháp muốn tiếng Hàn

Để diễn tả một mong muốn trong quá khứ, bạn sử dụng “고 싶었다”.

Ví dụ:

  • 저는 그 책을 읽고 싶었어요. (Tôi đã muốn đọc sách đó.)
  • 저는 한국어를 오래 전부터 배우고 싶었어요. (Tôi đã muốn học tiếng Hàn từ lâu.)

Để diễn tả một phỏng đoán về một điều nào đó hoặc thể hiện mong muốn trong tương lai, bạn sử dụng “고 싶겠다”, “고 싶을 것이다”

Ví dụ: 오늘 날씨가 더우니까 아이스크림을 먹고 싶겠다. (Hôm nay trời nắng nóng, tôi sẽ đi ăn kem.)

Một số ngữ pháp khác thể hiện hy vọng, mong muốn

–았/었으면 좋겠다 (Ước gì, giá như)

Cấu trúc “-았/었으면 좋겠다” được đặt sau động từ hoặc tính từ, dùng để diễn đạt mong ước, hy vọng về điều gì đó khó trở thành hiện thực. 

  • Với gốc động từ, tính từ có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ, sử dụng “-았으면 좋겠다”.
  • Với gốc động từ, tính từ có nguyên âm khác, sử dụng “-었으면 좋겠다”.
  • Với gốc động từ và tính từ kết thúc 하다, dùng “-했으면 좋겠다”.

Ví dụ:

  • 함께 여행을 갔으면 좋겠다. (Tôi ước là chúng ta có thể đi du lịch cùng nhau.)

lưu ý về cấu trúc muốn

–기(를) 바라다 (Mong rằng, hy vọng rằng)

Cấu trúc “-기(를) 바라다” được sử dụng để diễn đạt mong muốn, niềm hy vọng cho ai đó đạt được điều gì đó. 

Ví dụ:

너가 즐거운 여행을 하기를 바란다. (Tôi mong bạn có một chuyến đi vui vẻ.)

“-고 싶다” là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn quan trọng và phổ biến, giúp diễn đạt sự mong muốn và ý định của mình. Nắm vững cấu trúc ngữ pháp “-고 싶다” trong tiếng Hàn không chỉ giúp bạn diễn đạt sự mong muốn một cách tự nhiên mà còn là bước quan trọng để nâng cao kỹ năng giao tiếp. 

Cấu trúc muốn trong tiếng Hàn “-고 싶다” là một trong những kiến thức quan trọng và cần thiết trong tiếng Hàn, giúp bạn diễn đạt ý định và mong muốn một cách tự nhiên.

Hiểu rõ và sử dụng thành thạo cấu trúc này không chỉ giúp bạn làm bài thi tốt mà còn giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn. SUNNY mong rằng những thông tin được cung cấp trong bài viết này sẽ hữu ích với bạn!

 

Trả lời

duhocsunny-register-form

Đăng ký tư vấn thông tin du học

Tổng đài 024.7777.1990
Hotline Hà nội 083.509.9456 HCM 039.372.5155
duhocsunny-call
duhocsunny-contact-form