Đại học Sungkyunkwan (SKKU): học phí, học bổng, ngành học

18547 0

4.5/5 - (18 bình chọn)

Trả lời nhanh: Đại học Sungkyunkwan (Sungkyunkwan University, SKKU, 성균관대학교) là trường đại học tư thục thành lập năm 1398, có cơ sở Seoul (nhân văn, khoa học xã hội) và cơ sở Suwon (khoa học tự nhiên). Sinh viên quốc tế có thể học tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun (1,780,000 won mỗi kỳ ở Seoul năm 2026) hoặc vào hệ đại học theo hướng tiếng Hàn hay tiếng Anh; trường đứng hạng 108 trong QS 2027 và hạng 68 trong THE 2027. Học bổng kỳ đầu cho thí sinh tốt nghiệp THPT ở nước ngoài gồm TOPIK 6 miễn 100% học phí và TOPIK 5 miễn 50%; đợt 2 đại học kỳ xuân 2027 nhận hồ sơ từ 04/11 đến 13/11/2026. Cập nhật: 15/10/2026.

Mục Lục

Thông tin nhanh về Đại học Sungkyunkwan

Hạng mục Thông tin
Loại trường Đại học tư thục (Sungkyunkwan University, SKKU, 성균관대학교)
Địa điểm/cơ sở Seoul: 25-2 Sungkyunkwan-ro, quận Jongno, Seoul (cơ sở Nhân văn và Khoa học Xã hội). Suwon: 2066 Seobu-ro, quận Jangan, thành phố Suwon, tỉnh Gyeonggi (cơ sở Khoa học Tự nhiên).
Năm thành lập 1398, đầu triều đại Joseon, theo trang giới thiệu của trường
Xếp hạng QS World University Rankings 2027 (công bố 18/06/2026): hạng 108, tăng 18 bậc so với hạng 126 của QS 2026. THE World University Rankings 2027 (công bố 30/09/2026): hạng 68, năm trước hạng 87.
Chứng nhận IEQAS Có trong danh sách trường chứng nhận IEQAS 2025 cả hệ học vị và hệ tiếng, thuộc nhóm ưu tú hệ học vị (Bộ Tư pháp và Bộ Giáo dục, thông cáo 12/02/2026)
Học phí đại học hệ quốc tế (năm học 2026) 5,380,000 đến 8,264,000 won tùy ngành (kỳ đầu của tân sinh viên, đã gồm phí nhập học 198,000 won); có thể thay đổi với khóa nhập học 2027. Phí xét tuyển 150,000 won.
Chương trình tiếng Hàn (năm 2026) Viện Ngôn ngữ Sungkyun: 1,780,000 won mỗi kỳ ở Seoul, 1,500,000 won mỗi kỳ ở Suwon (Suwon tăng lên 1,550,000 won từ kỳ 1 năm 2027); mỗi kỳ khoảng 10 tuần; phí xét tuyển 80,000 won.
Yêu cầu tiếng (đại học kỳ xuân 2027) Hướng tiếng Hàn: nộp TOPIK hoặc giấy hoàn thành khóa tiếng Hàn; cần TOPIK 4 hoặc hoàn thành cấp 4 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun để được nhận chính thức, chưa đạt vẫn có thể nhận thư nhận học có điều kiện. Hướng tiếng Anh: nộp điểm chính thức như TOEFL iBT, IELTS, TEPS, TOEIC, không yêu cầu TOPIK.
Học bổng kỳ đầu (đại học) Học bổng tuyển sinh từ 10% đến 100% học phí, không cần nộp đơn riêng. Thí sinh tốt nghiệp trung học ở nước ngoài: TOPIK 6 hoặc cấp 6 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun miễn 100%, TOPIK 5 hoặc cấp 5 miễn 50%. Hướng tiếng Anh: IELTS 8.0 hoặc TOEFL iBT thang mới 5.5 miễn 100%, IELTS 7.0 hoặc TOEFL iBT thang mới 5.0 miễn 50%.
Lịch tuyển sinh kỳ gần nhất Đại học kỳ xuân 2027 (học từ 01/03/2027): đợt 1 đã đóng 21/08/2026; đợt 2 nộp online từ 10:00 04/11/2026 đến 17:00 13/11/2026 (giờ Hàn Quốc), hồ sơ giấy đến 17:00 27/11/2026, kết quả 08/01/2027. Sau đại học kỳ xuân 2027: đợt 1 đã đóng 09/10/2026; đợt 2 nộp từ 16/11 đến 26/11/2026, phỏng vấn 12/12, kết quả 24/12/2026. Tiếng Hàn: kỳ học từ 02/12/2026 nhận hồ sơ đến 23/10/2026 (Việt Nam đã đóng 01/10/2026); kỳ học từ 08/03/2027 nhận hồ sơ từ 07/12/2026 đến 22/01/2027 (Việt Nam đến 31/12/2026).

Đại học Sungkyunkwan là một trong những ngôi trường có lịch sử lâu đời nhất Hàn Quốc. Trường có hai cơ sở tại Seoul và Suwon, nhận sinh viên quốc tế ở hệ tiếng Hàn, đại học và sau đại học. Bài viết tổng hợp học phí, học bổng và điều kiện nhập học theo thông tin chính thức của trường, cập nhật ngày 15/10/2026.

Bài viết này của SUNNY sẽ giúp bạn có những hiểu biết thêm về ngôi trường danh giá tại Hàn Quốc này bao gồm chi phí, học bổng, điều kiện nhập học,…

  • Tên tiếng Hàn: 성균관대학교
  • Tên tiếng Anh: Sungkyunkwan University
  • Loại hình: Tư thục
  • Năm thành lập: 1398
  • Số lượng sinh viên: xem số liệu mới nhất trên website chính thức của trường (skku.edu)
  • Địa chỉ:
    • Seoul Campus (Khoa học Xã hội và Nhân văn): 25-2 Sungkyunkwan-ro, Myeongnyun 3(sam)ga-dong, Jongno-gu, Seoul, Hàn Quốc.
    • Suwon Campus (Khoa học Tự nhiên): 2066 Seobu-ro, Jangan-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
  • Website: www.skku.edu
  • Xem thêm: Nhóm trường có chứng nhận IEQAS

Tổng quan về trường Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc

Vào những năm đầu của triều đại Joseon (năm 1398), Đại học Sungkyunkwan được thành lập với tư cách là viện giáo dục quốc gia cao nhất, đã cùng Hàn Quốc trải qua những thăng trầm lịch sử.

Sungkyunkwan được chính trường giới thiệu là trường đại học lâu đời nhất ở Đông Á.

Giới thiệu về trường Đại học Sungkyunkwan

Trong tiếng Hàn Quốc, tên trường Sungkyunkwan mang ý nghĩa là “một cơ sở giáo dục nhằm xây dựng một xã hội hòa hợp của những con người được hoàn thiện”.

Trong hơn 600 xây dựng và phát triển, Sungkyunkwan hoạt động dựa trên bốn nguyên tắc cơ bản: nhân từ, công bằng, đúng mực và khôn ngoan.

Bên cạnh đó, Đại học Sungkyunkwan – Hàn Quốc còn liên tục cố gắng tích hợp triết lý truyền thống khi sáng lập của mình với công nghệ hiện đại nhằm đào tạo sinh viên tự hoàn thiện bản thân để đóng góp cho xã hội (nguyên tắc 수기치인) – đây là định hướng do trường nêu trong phần giới thiệu.

Từ năm 1996, trường được Tập đoàn Samsung tài trợ nhiều sáng kiến cốt lõi và, theo phần giới thiệu của trường, trường phát triển nhanh từ đó.

Sungkyunkwan là trường lâu đời tại Hàn Quốc với hai cơ sở:

  • Cơ sở chuyên giảng dạy khối ngành Khoa học xã hội và Nhân văn: tọa lạc tại Myeongnyun Dong, Jongno-gu, trung tâm thủ đô Seoul.
  • Cơ sở chuyên giảng dạy khối ngành Khoa học Tự nhiên: tọa lạc tại Cheoncheon Dong, Jangan Gu, Suwon.

Sinh viên có thể đến hai khuôn viên này dễ dàng bằng cách sử dụng tàu điện ngầm, xe buýt,…

Thành tích nổi bật của Sungkyunkwan University

Thành tích nổi bật của trường

  • Theo hai bảng xếp hạng đại học toàn cầu công bố năm 2026, Đại học Sungkyunkwan đứng hạng 108 (QS World University Rankings 2027) và hạng 68 (THE World University Rankings 2027)  (số liệu chi tiết ở phần dưới) – nguồn: Korea Times, Newsis.
  • Trong nước – theo báo Newsis dẫn kết quả THE 2027, trường đứng thứ 3 trong các đại học Hàn Quốc và đứng đầu nhóm đại học tư thục (THE công bố ngày 30/09/2026).
  • Có chứng nhận IEQAS cho cả hệ học vị và hệ tiếng, thuộc nhóm trường ưu tú (우수인증) hệ học vị năm 2025, theo thông cáo ngày 12/02/2026 của Bộ Tư pháp và Bộ Giáo dục Hàn Quốc
  • Trường Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc đứng thứ 39 trong bảng xếp hạng Các trường đại học sáng tạo nhất thế giới (Reuters World’s Most Innovative Universities).
  • Mỗi bảng xếp hạng dùng phương pháp riêng nên thứ hạng của Đại học Sungkyunkwan ở QS và THE khác nhau, nên cần đọc kèm tên bảng và năm công bố.
  • Về việc làm sau tốt nghiệp của Đại học Sungkyunkwan: xem số liệu việc làm mới nhất do trường hoặc Bộ Giáo dục Hàn Quốc công bố.
  • Trường có Viện Ngôn ngữ Sungkyun (SLI) dạy tiếng Hàn cho người nước ngoài tại cả hai cơ sở Seoul và Suwon (theo trang của Viện).

Có thể thấy, Sungkyunkwan University Ranking năm 2027 đứng hạng 108 (QS) và hạng 68 (THE).

Tóm tắt nhanh xếp hạng và tuyển sinh kỳ xuân 2027, gồm 6 ý chính:

  • THE World University Rankings 2027 (công bố 30/09/2026): hạng 68, tăng 19 bậc so với hạng 87 năm trước, trong số các đại học trên thế giới – THE World University Ranking
  • Bảng THE 2027 đánh giá 2,297 đại học thuộc 118 quốc gia (theo báo Newsis).
  • Hạng 108 thế giới năm 2027, tăng 18 bậc so với hạng 126 năm 2026 trong bảng xếp hạng QS World University Ranking
  • Hướng tiếng Hàn: nộp TOPIK hoặc giấy hoàn thành khóa tiếng Hàn; cần TOPIK 4 hoặc cấp 4 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun để được nhận chính thức.
  • Hướng tiếng Anh (English Track): không yêu cầu TOPIK để xếp ngành, học môn chuyên ngành hay tốt nghiệp; Kinh tế Toàn cầu, Quản trị Kinh doanh Toàn cầu và Kỹ thuật Y sinh chỉ tuyển kỳ xuân.
  • Tuyển theo khối ngành (Affiliated College): chọn chuyên ngành khi lên năm hai.

Trường có mạng lưới đối tác và chương trình trao đổi quốc tế; danh sách đối tác xem trên website chính thức của trường.

Cơ sở vật chất

đại học sungkyunkwan

  • Trường có hệ thống thư viện (Thư viện trung tâm, Thư viện SAMSUNG, Thư viện Y, Thư viện Jongyeonggak, Thư viện kiến trúc, Thư viện luật) phục vụ việc học và nghiên cứu của sinh viên.
  • Trường có ký túc xá tại Seoul (Myeongryun Haksa) và Suwon (Bongryong Haksa).

Đặc điểm nổi bật của Đại học Sungkyunkwan (SKKU)

  1. Lịch sử lâu đời: Thành lập năm 1398, SKKU là trường đại học tư thục, đứng hạng 108 thế giới (QS 2027). Trường nhận sinh viên quốc tế ở hệ tiếng Hàn, đại học và sau đại học theo hướng dẫn tuyển sinh chính thức.
  2. Liên kết với Samsung: Tập đoàn Samsung tham gia quỹ đại học từ năm 1996 và tài trợ nhiều sáng kiến cốt lõi của trường (theo giới thiệu của trường); trường có Học bổng Samsung Global Sungkyun dành cho tân sinh viên quốc tế được đề cử, xem chi tiết ở mục học bổng bên dưới.
  3. Hai hướng tiếng Hàn và tiếng Anh: Hệ đại học quốc tế có hai hướng: hướng tiếng Hàn và hướng tiếng Anh (English Track). Hướng tiếng Anh không yêu cầu TOPIK để xếp ngành, học môn chuyên ngành hay tốt nghiệp, theo hướng dẫn tuyển sinh kỳ xuân 2027.
  4. Học bổng cho sinh viên quốc tế: Cung cấp học bổng toàn phần/bán phần dựa trên TOPIK hoặc thành tích học tập, trong khi học phí đại học kỳ đầu năm học 2026 từ 5,380,000 đến 8,264,000 KRW tùy ngành (đã gồm phí nhập học 198,000 KRW), mức này có thể thay đổi với khóa nhập học 2027.
  5. Hỗ trợ sinh viên quốc tế: Trường có Viện Ngôn ngữ Sungkyun (SLI) dạy tiếng Hàn, ký túc xá tại Seoul và Suwon, và Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế (hỗ trợ tuyển sinh, visa, đăng ký người nước ngoài). SKKU có chương trình trao đổi quốc tế, danh sách đối tác xem trên website chính thức của trường.
  6. Hai cơ sở Seoul và Suwon: Có hai cơ sở tại Seoul (Nhân văn – Xã hội) và Suwon (Khoa học – Kỹ thuật), cơ sở Seoul nằm tại quận Jongno, nội thành Seoul; cơ sở Suwon thuộc tỉnh Gyeonggi.

Đọc ngay những lưu ý quan trọng khi du học Hàn Quốc được cập nhật liên tục bởi SUNNY

Điều kiện nhập học trường SungkyunKwan

Du học tiếng Hàn

  • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương trở lên và từ đủ 18 tuổi
  • Nếu tốt nghiệp gần nhất cách thời điểm nộp hồ sơ > 1 năm: nộp giấy tờ chứng minh hoạt động trong thời gian đó (đi làm, đi học thêm)
  • Hồ sơ có bài kiểm tra đầu vào (pre-test, không bắt buộc); thi xếp lớp bắt buộc với học viên mới, trừ người chọn cấp 1

Hệ đại học

  • Tốt nghiệp THPT hoặc dự kiến tốt nghiệp trước 03/2027; bố mẹ và thí sinh đều không có quốc tịch Hàn Quốc
  • Hướng tiếng Hàn: nộp TOPIK, hoặc giấy hoàn thành khóa tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun hay viện tiếng Hàn khác tại Hàn Quốc, hoặc chứng nhận Viện Sejong
  • Hướng tiếng Anh: nộp bản gốc điểm chính thức (TOEFL iBT, IELTS, TEPS, TOEIC…); hướng dẫn kỳ xuân 2027 không nêu mức điểm tối thiểu để nộp hồ sơ
  • Chưa đạt yêu cầu tiếng Hàn vẫn có thể nộp hồ sơ để nhận thư nhận học có điều kiện; nộp lại trong 2 năm với TOPIK 4 hoặc hoàn thành cấp 4 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun thì được nhận chính thức. Sinh viên hướng tiếng Hàn cần TOPIK 4 để học môn chuyên ngành năm hai và TOPIK 5 để tốt nghiệp (một số khoa có thể khác).

Sau đại học

  • Tốt nghiệp đại học/ thạc sĩ
  • Yêu cầu tiếng khác nhau theo khoa: khoa yêu cầu tiếng Hàn nộp TOPIK; khoa yêu cầu tiếng Anh nộp TOEFL iBT 71, IELTS 5.5 hoặc TOEIC 700 trở lên (trừ khi khoa đặt mức riêng)
  • Hoặc giấy xác nhận trình độ tiếng Anh có chữ ký trưởng khoa và giáo sư hướng dẫn, hoặc giấy chứng minh đã học bậc cao hơn bằng tiếng Anh

Chương trình học tiếng dành cho sinh viên quốc tế du học Đại học SungkyunKwan

Chương trình đào tạo tiếng

Thông tin cơ bản

Hạng mục Cơ sở Seoul (Nhân văn và Khoa học Xã hội) Cơ sở Suwon (Khoa học Tự nhiên)
Học phí năm 2026 1,780,000 KRW mỗi kỳ 1,500,000 KRW mỗi kỳ (từ kỳ 1 năm 2027 tăng lên 1,550,000 KRW)
Phí xét tuyển 80,000 KRW, không hoàn lại, chỉ áp dụng cho học viên mới (cả hai cơ sở)
Học phí đã gồm Chi phí hoạt động tham quan thực tế (field trip); chưa gồm giáo trình (cả hai cơ sở)
Cấp học Từ cấp 1 (sơ cấp) đến cấp 6 (cao cấp)
Học kỳ Từ năm 2026: 4 kỳ mỗi năm, mỗi kỳ khoảng 10 tuần (trước đó 6 kỳ mỗi năm). Seoul: lớp sáng 9:00 đến 12:50 hoặc lớp chiều 14:00 đến 17:50, thứ Hai đến thứ Sáu, 200 phút mỗi ngày; giờ học cơ sở Suwon xem trang chính thức của Viện
Giáo trình Sungkyun Korean (성균한국어), do giảng viên của trường biên soạn, mỗi cấp gồm 2 quyển
Điều kiện nộp Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương trở lên, từ đủ 18 tuổi, không phải công dân hay người mang hộ chiếu Hàn Quốc
Lịch kỳ gần nhất (2026) Kỳ 4: nhận hồ sơ 07/09 đến 23/10/2026 (nhóm nước cần thêm thời gian cấp visa, gồm Việt Nam: 07/09 đến 01/10/2026, đã đóng); thi xếp lớp 30/11/2026; học từ 02/12/2026 đến 17/02/2027
Lịch kỳ tiếp theo (2027) Kỳ 1: nhận hồ sơ 07/12/2026 đến 22/01/2027 (Việt Nam: 07/12 đến 31/12/2026); học từ 08/03 đến 17/05/2027. Kỳ 2: nhận hồ sơ 15/03 đến 30/04/2027 (Việt Nam: 15/03 đến 09/04/2027); học từ 07/06 đến 12/08/2027

Ưu điểm

  • Trình độ của người học được phát huy nhờ tính liên kết cao của các kỳ
  • Mỗi năm có 4 kỳ học, mỗi kỳ khoảng 10 tuần, từ cấp 1 đến cấp 6
  • Giảm chi phí lưu trú tại Hàn do thời gian học tiếng Hàn liên tục
  • Dùng giáo trình Sungkyun Korean do giảng viên của trường biên soạn
  • Giúp người nước ngoài có ý định học tiếng Hàn trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, học lên các chương trình cấp bằng (kể cả sau đại học).

Chương trình đào tạo hệ đại học Đại học Sungkyunkwan

Ngành học thuộc chương trình đại học

Hướng / Cơ sở Đơn vị tuyển sinh Ngành Kỳ tuyển (2027)
Hướng tiếng Hàn: cơ sở Seoul và Suwon (tích hợp) Tự chọn ngành (Exploratory Studies), thuộc khối ngành Chọn ngành sau khi vào trường trong số các ngành có tuyển sinh viên quốc tế; chỉ diện đã có thư nhận học có điều kiện nộp lại Chỉ kỳ xuân
Hướng tiếng Hàn: Seoul Khối Nhân văn Nho giáo và Đông phương học; Ngôn ngữ và Văn học Hàn, Anh, Pháp, Trung, Đức, Nga; Văn học Hàn Quốc bằng Hán văn cổ; Lịch sử; Triết học; Khoa học Thư viện và Thông tin Xuân và thu
Hướng tiếng Hàn: Seoul Khối Khoa học Xã hội Hành chính công; Khoa học Chính trị và Ngoại giao; Truyền thông đại chúng; Xã hội học; Phúc lợi xã hội; Tâm lý học; Khoa học Tiêu dùng; Tâm lý và Giáo dục trẻ em; Kinh tế; Thống kê Xuân và thu
Hướng tiếng Hàn: Seoul Ngành riêng Quản trị Kinh doanh, Điện ảnh Truyền hình và Đa phương tiện, Thiết kế Thời trang (xuân và thu); Sân khấu (chỉ xuân) Theo cột ngành
Hướng tiếng Hàn: Suwon Khối Khoa học Tự nhiên Khoa học Sinh học; Toán; Vật lý; Hóa học; Khoa học và Công nghệ Thực phẩm; Kỹ thuật Cơ điện Sinh học; Công nghệ Sinh học Tích hợp Xuân và thu
Hướng tiếng Hàn: Suwon Khối Kỹ thuật Kỹ thuật Hóa học; Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu tiên tiến; Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Xây dựng và Kiến trúc, Kiến trúc Cảnh quan; Kỹ thuật Quản lý Hệ thống; Kỹ thuật Nano Xuân và thu
Hướng tiếng Hàn: Suwon Ngành riêng Khoa học Máy tính và Kỹ thuật, Kỹ thuật Điện và Điện tử, Khoa học Thể thao (xuân và thu); Kiến trúc hệ 5 năm (chỉ xuân) Theo cột ngành
Hướng tiếng Anh: Seoul Ngành riêng Kinh tế Toàn cầu và Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (chỉ xuân); Khoa học Con người và Xã hội (xuân và thu) Theo cột ngành
Hướng tiếng Anh: Suwon Khối Kỹ thuật và ngành riêng Khối Kỹ thuật gồm Kỹ thuật Hóa học, Vật liệu tiên tiến, Cơ khí, Nano (xuân và thu); Khoa học Máy tính và Kỹ thuật (xuân và thu); Kỹ thuật Y sinh (chỉ xuân) Theo cột ngành
Ghi chú Tuyển theo khối ngành (Affiliated College): chọn chuyên ngành khi lên năm hai. Danh sách có thể thay đổi do thành lập, sáp nhập hoặc cơ cấu lại ngành. Nguồn: hướng dẫn tuyển sinh đại học kỳ xuân 2027, trang 4 đến 8.

Học phí Đại học Sungkyunkwan 

Học phí phải thanh toán trong thời gian đăng ký, nếu không, việc nhập học sẽ bị hủy.

  • Phí đăng ký: 150,000 KRW
  • Học phí của một kỳ và phí có thể thay đổi theo từng năm)
Đơn vị / Ngành Học phí kỳ đầu năm học 2026 (KRW)
Tự chọn ngành (Exploratory Studies) 7,219,000
Nhân văn, Khoa học Xã hội, Quản trị Kinh doanh 5,380,000
Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (Global Business Administration) 8,264,000
Kinh tế Toàn cầu (Global Economics) 7,412,000
Điện ảnh, Truyền hình và Đa phương tiện; Thiết kế Thời trang; Sân khấu 6,990,000
Khoa học Tự nhiên, Khoa học Thể thao 6,212,000
Kỹ thuật, Kỹ thuật Điện và Điện tử, Kỹ thuật Y sinh, Khoa học Máy tính và Kỹ thuật 6,990,000
Ghi chú Mức tham khảo kỳ đầu của tân sinh viên năm học 2026, đã gồm phí nhập học 198,000 KRW; có thể thay đổi với khóa nhập học 2027. Phí xét tuyển 150,000 KRW; thí sinh có thư nhận học có điều kiện nộp lại cùng đơn vị tuyển sinh: 30,000 KRW. Nguồn: hướng dẫn tuyển sinh đại học kỳ xuân 2027, trang 26.

Các chuyên ngành nổi bật

  • Quản trị kinh doanh
  • Kỹ thuật
  • Phần mềm
  • Hóa học

Chương trình đào tạo sau đại học và chuyên ngành nổi bật 

Đại học Sungkyunkwan ngành học

 Trường   Khoa  Thạc sĩ   Tiến sĩ   Tích hợp Thạc sĩ – Tiến sĩ
Nho giáo và Triết học phương Đông  – Khoa Nho giáo  √  √
 – Khoa Triết học Hàn Quốc  √
 – Khoa Triết học phương Tây  √  √  √
Nghệ thuật tự do – Khoa Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc √ √
 – Khoa Ngôn ngữ và văn học Anh √ √
 – Khoa Ngôn ngữ và văn học Pháp √ √
 – Khoa Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc √ √ √
 – Khoa Ngôn ngữ và văn học Đức √ √ √
 – Khoa Ngôn ngữ và văn học Nga √ √
 – Khoa Văn Học Hàn Quốc tiếng Hán cổ √ √ √
 – Khoa Lịch sử √ √
 – Khoa Văn hóa so sánh (liên ngành) √ √
Luật  – Khoa Luật  √  √
Khoa học Xã hội  – Khoa Khoa học chính trị và ngoại giao  √
 – Khoa Xã hội học  √
 – Khoa Phúc lợi xã hội  √
 – Khoa Khoa học tiêu dùng và gia đình  √
 – Khoa Tâm lý và giáo dục trẻ em √
Kinh tế  – Khoa Kinh tế √ √ √
 – Khoa Thương mại quốc tế √ √
Kinh doanh  – Khoa kinh doanh √ √ √
Sư phạm  – Khoa Sư phạm  √  √  √
Nghệ thuật  – Khoa Thiết kế  √  √
 – Khoa Phim, TV và Đa phương tiện  √  √  √
 – Khoa Thiết kế thời trang  √  √  √
 – Khoa Các nghiên cứu về nghệ thuật (liên ngành) √ √ √
Khoa học  – Khoa Khoa học sinh học  √  √  √
 – Khoa Toán học  √  √  √
 – Khoa Vật lý  √  √  √
 – Khoa Hóa học  √  √
 – Khoa Khóa học liên ngành Vật lý và Hóa học √
 Kỹ thuật thông tin và truyền thông  – Khoa Kỹ thuật điện và máy tính √ √ √
 – Khoa Công nghệ thông tin tổng hợp √
Phần mềm  – Khoa Nền tảng phần mềm (Trường sau đại học) √ √ √
 – Khoa Khoa học tương tác (Trường sau đại học) √ √ √
Kỹ thuật  – Khoa Kỹ thuật hóa học  √  √  √
 – Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu tiên tiến  √  √  √
 – Khoa Kỹ thuật cơ khí  √  √  √
 – Khoa Kỹ thuật hệ thống dân dụng, kiến ​​trúc và môi trường √  √  √
 – Khoa Kỹ thuật quản lý hệ thống (Kỹ thuật công nghiệp)  √  √  √
 – Khoa Kiến trúc  √  √  √
 – Khoa Kiến trúc cảnh quan  √  √  √
 – Khoa Kỹ thuật hội tụ cho thành phố tương lai  √  √  √
 – Khoa Thiết kế dịch vụ (liên ngành)  √  √  √
 Dược  – Khoa Dược  √  √  √
 – Khoa Khoa học công nghiệp dược phẩm √
Công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học  – Khoa Kỹ thuật cơ điện sinh học √ √ √
 – Khoa Công nghệ sinh học tích hợp √ √ √
Khoa học thể thao  – Khoa khoa học thể thao √ √ √
Dược phẩm  – Khoa Khoa học y sinh √ √ √

Ký túc xá trường Đại học Sungkyunkwan

Quy mô

Hạng mục Thông tin
Cơ sở Seoul (Myeongryun Haksa) Năm tòa: E-House, G-House, K-House, C-House, M-House do trường trực tiếp quản lý; Victory House là ký túc xá thuê ngoài
Cơ sở Suwon Bongryong Haksa (봉룡학사); không thể đăng ký đồng thời ký túc xá Seoul và Suwon
Cách chọn Bốc thăm ngẫu nhiên, không ưu tiên theo nơi ở; theo FAQ, ưu đãi chỉ dành cho tân sinh viên người nước ngoài, còn công dân Hàn Quốc ở nước ngoài chỉ bốc thăm, không được ưu tiên
Phòng và tiện ích Ký túc xá trực tiếp quản lý: hệ thống sưởi và làm mát, bàn, ghế, giường, tủ quần áo, bộ phát wifi trong phòng; khu chung có lò vi sóng, máy nước nóng lạnh; máy giặt, máy sấy trả phí; không có bếp, không nấu ăn; E, G, K-House có phòng tập. Victory House: tủ quần áo, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa, bếp điện; mạng tự chuẩn bị
Quy định Giờ giới nghiêm 01:00 đến 05:00; vắng mặt từ 5 ngày trở lên phải nộp đơn xin ngủ ngoài trên GLS
Chi phí Mức phí từng tòa và loại phòng cho sinh viên đại học quốc tế chưa có bảng giá chính thức công khai; xem hóa đơn trên GLS sau khi trúng tuyển. Victory House: ở 6 tháng, đặt cọc 50,000 KRW, phí quản lý 25,000 KRW mỗi tháng cộng tiền tiện ích
Nguồn dorm.skku.edu, mục FAQ nhập và rời ký túc xá (xem ngày 15/10/2026)

Thời gian nộp đơn và thủ tục ký túc xá

Bước Nội dung
1. Đăng ký Đăng nhập Kingo ID, vào GLS, chọn Đăng ký/Quản lý tư cách, Ký túc xá, Đăng ký ký túc xá; lịch từng đợt do ký túc xá đăng trên mục Thông báo
2. Kết quả và hóa đơn Xem kết quả trúng tuyển và hóa đơn trên GLS (mục Thông tin ký túc xá)
3. Thanh toán Chuyển khoản vào tài khoản ảo riêng ghi trên hóa đơn; không nhận thẻ hay tiền mặt
4. Nhập ở Nộp giấy kết quả chụp X-quang phổi (kiểm tra lao) theo thông báo, đăng ký vân tay, nộp giấy xác nhận nhập ở trên GLS. Ví dụ kỳ thu 2026: xem phòng trên GLS từ 17:00 ngày 21/08/2026, nhập ở từ ngày 22/08/2026
Hoàn phí Hủy trước ngày nhập ở: hoàn đủ; rút giữa chừng ở ký túc xá trực tiếp quản lý: còn từ 30 ngày trở lên thì hoàn sau khi trừ 15 ngày phí; Victory House thường không hoàn

Chi phí sinh Hoạt

Chi phí sinh hoạt tại trường sẽ phụ thuộc vào từng cá nhân mỗi người. Các khoản chi chính cần dự trù khi học tại trường SungkyunKwan được liệt kê dưới đây; mức phí cụ thể cần xem trên trang chính thức của trường hoặc hỏi trực tiếp trường.

  • Chi phí Ký túc xá:  theo thông báo của ký túc xá từng kỳ – chưa có số chính thức cho sinh viên đại học quốc tế
  • Tiền ăn: xem thực đơn và giá tại căng tin của trường – chưa có số chính thức
  • Trọ ngoài: tùy khu vực, chưa có số chính thức
  • Bảo hiểm y tế: chưa có số chính thức (hướng dẫn sau đại học nêu trường mua bảo hiểm nhóm cho 2 tháng đầu)
  • Đi lại: tùy cách di chuyển, chưa có số chính thức
  • Internet: chưa có số chính thức

Học bổng Đại học Sungkyunkwan

Học bổng Tuyển sinh

  • Không cần nộp đơn riêng cho học bổng tuyển sinh. Ứng viên có thể kiểm tra kết quả đề cử và số tiền học bổng nhận được tại thời điểm công bố kết quả nhập học (chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên).
  • Sinh viên năm nhất có thành tích xuất sắc sẽ được miễn từ 10% đến 100% học phí.

Học bổng dành cho Chuyên gia Ngôn ngữ Hàn xuất sắc

  • Học bổng sẽ được cấp cho ứng viên từ các trường trung học nước ngoài nếu đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Hàn sau đây (chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên):
    • TOPIK cấp 6 / Hoàn thành cấp 6 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun: Miễn 100% học phí.
    • TOPIK cấp 5 / Hoàn thành cấp 5 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun hoặc Khóa học Dự bị Đại học (Tiếng Hàn cơ bản dành cho đại học): Miễn 50% học phí.
    • Ứng viên đáp ứng các yêu cầu trên trong khoảng thời gian từ ngày đóng học phí đến ngày bắt đầu học kỳ cũng sẽ được cấp học bổng.
    • Một số ứng viên thuộc chương trình tiếng Hàn, được Viện Ngôn ngữ Sungkyun đề cử, có thể được giảm 25% học phí kỳ đầu nếu đã hoàn thành cấp 4 tại Viện này.

Học bổng dành cho Chuyên gia Ngôn ngữ Anh xuất sắc

  • Học bổng sẽ được cấp cho ứng viên nếu đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Anh sau đây (chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên):
    • IELTS 8.0 hoặc TOEFL iBT 5.5 (thang mới; 110 điểm với bài thi trước 21/01/2026) trở lên: Miễn 100% học phí.
    • IELTS 7.0 hoặc TOEFL iBT 5.0 (thang mới; 95 điểm với bài thi trước 21/01/2026) trở lên: Miễn 50% học phí.
    • Không công nhận điểm TOEFL MyBest Scores hay IELTS One Skill Retake; điều kiện theo từng ngành xem hướng dẫn tuyển sinh chính thức.
    • Ứng viên đáp ứng các yêu cầu trên trong khoảng thời gian từ ngày đóng học phí đến ngày bắt đầu học kỳ cũng sẽ được cấp học bổng.

Học bổng theo thành tích học tập

  • Học bổng có mức miễn giảm học phí từ 30% đến 70%, tùy theo thứ hạng thành tích học tập của sinh viên trong học kỳ trước khi đang theo học (áp dụng từ học kỳ 2 đến học kỳ 8).

Học bổng Lãnh đạo Toàn cầu SKKU

Học bổng Đối tượng / tiêu chí đề cử Quyền lợi
Học bổng Lãnh đạo Toàn cầu SKKU, tiêu chí A Mang quốc tịch nước thuộc danh sách ODA của OECD DAC và có từ 3 sinh viên trở xuống đang học tại SKKU; chỉ áp dụng nước được miễn visa theo tiêu chuẩn Bộ Ngoại giao Hàn Quốc; xét theo điểm nhập học, quốc tịch, đơn vị tuyển sinh. Danh sách nước xem trên trang tuyển sinh quốc tế của trường Miễn 50% học phí trong thời gian học chính quy
Học bổng Lãnh đạo Toàn cầu SKKU, tiêu chí B Sinh viên xuất sắc khối STEM (ưu tiên giải thưởng Olympic quốc tế Toán, Khoa học, Tin học đạt trong lớp 10 đến 12; chấp nhận thư giới thiệu của hiệu trưởng), hoặc tân sinh viên xuất sắc các ngành Quản trị Kinh doanh Toàn cầu, Kinh tế Toàn cầu, Kỹ thuật Y sinh theo kết quả tuyển sinh Miễn 50% học phí trong thời gian học chính quy
Học bổng Lãnh đạo Toàn cầu SKKU, tiêu chí C Tân sinh viên có tiềm năng phát triển thành nhân tài toàn cầu nhờ năng lực ngoại khóa nổi bật Miễn 50% học phí trong thời gian học chính quy
Điều kiện duy trì (Lãnh đạo Toàn cầu) Mỗi kỳ đăng ký từ 12 tín chỉ (9 tín chỉ ở kỳ trước kỳ cuối) và GPA từ 3.5 trở lên, không tính điểm F; không đạt một lần thì mất học bổng kỳ kế tiếp, không đạt hai lần thì mất hẳn
Học bổng Samsung Global Sungkyun, loại A Đề cử trong số tân sinh viên xuất sắc, không cần nộp đơn riêng, có thể phỏng vấn Học bổng toàn phần (Full Dues) trong thời gian học chính quy, hỗ trợ học tập 3,400,000 KRW mỗi kỳ, ưu tiên xếp ký túc xá và miễn phí ký túc xá nếu được xếp
Học bổng Samsung Global Sungkyun, loại B Đề cử trong số tân sinh viên xuất sắc, không cần nộp đơn riêng, có thể phỏng vấn Học bổng toàn phần (Full Dues) trong thời gian học chính quy
Điều kiện duy trì (Samsung) Mỗi kỳ từ 12 tín chỉ (kỳ thứ 7 được 9 tín chỉ) và GPA từ 3.7 trở lên không có điểm F (kỳ 1 và kỳ 2: từ 3.5); không đạt hai lần thì mất hẳn
Học bổng Xuất sắc của Viện Ngôn ngữ Sungkyun Người hoàn thành cấp 4 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun và được Giám đốc Viện đề cử Miễn 25% học phí (chỉ kỳ đầu)
Lưu ý chung Học bổng không được cộng dồn: đủ điều kiện nhiều loại thì nhận loại có giá trị lớn hơn; riêng người nhận học bổng Lãnh đạo Toàn cầu có điểm ngoại ngữ đủ mức miễn 100% thì được miễn 100% học phí kỳ đầu. Mức và cách xét có thể đổi theo kỳ hoặc năm học. Nguồn: hướng dẫn tuyển sinh đại học kỳ xuân 2027, trang 27 đến 29.

Cựu học viên nổi tiếng

Từ xưa đến nay, đại học Sungkyunkwan có nhiều cựu sinh viên làm trong các lĩnh vực chính trị và giải trí; danh sách dưới đây theo Wikipedia, chưa phải nguồn chính thức của trường. Một số cựu sinh viên của Đại học Sungkyunkwan gồm (theo Wikipedia):

  • Cựu Thủ tướng Hàn Quốc Hwang Kyo Ahn
  • “Nàng cỏ” Goo Hye Seon
  • Nữ ca sĩ Chrystal Soo Jung
  • Nữ diễn viên Moon Geun Young
  • Nữ diễn viên Go Ah Sung
  • Nam diễn viên Joo Won
  • Nam diễn viên Song Joong Ki
  • Nữ ca sĩ Kang Ji Young (cựu thành viên nhóm nhạc KARA)
  • Nam diễn viên Cha Eun Woo (thành viên nhóm ASTRO)
  • Ca sĩ Hyo Min (thành viên nhóm T-ara)
  • Cựu lãnh đạo Bộ văn hóa thể thao Choung Byoung-gug
  • …

Trên đây là những thông tin về trường Đại học Sungkyunkwan mà SUNNY muốn gửi đến các bạn. Nếu bạn có bất cứ thắc mắc gì về trường Đại học Sungkyunkwan hay du học Hàn Quốc thì đừng ngần ngại hãy đăng ký hoặc liên hệ ngay với chúng mình nhé. Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, thân thiện và có trình độ chuyên môn cao luôn sẵn sàng giải đáp mọi câu hỏi của bạn.

Thông tin liên hệ:

Trung tâm Du học Hàn Quốc SUNNY

  • Facebook: https://www.facebook.com/duhochansunny/
  • Website: https://duhocsunny.edu.vn/
  • Email: info@duhocsunny.edu.vn
  • Hotline: 024.7777.1990

SUNNY HÀ NỘI

  • Chi nhánh đường Bưởi: Số nhà 32 ngách 376/12 đường Bưởi, P. Vĩnh Phúc, Q. Ba Đình, Hà Nội
  • Chi nhánh KDT Giao Lưu: Số 15 đường số 23 KDT Giao Lưu, Cổ Nhuế 2, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • Điện thoại: 083.509.9456

SUNNY ĐÀ NẴNG

  • Chi nhánh Đà Nẵng: 63 Hà Huy Giáp, phường Hoà Cường Nam, Hải Châu, Đà Nẵng
  • Điện thoại: 076.288.5604

SUNNY HỒ CHÍ MINH

  • Chi nhánh HCM: Số nhà 40, đường số 8 KDC Cityland Parkhills, P.10, Q. Gò Vấp, HCM
  • Điện thoại: 039.372.5155

SUNNY CN HÀN QUỐC

  • SUNNY CN HÀN QUỐC: 서울 중구 퇴계로 286 쌍림빌딩 6층, 619호 (Room 619, 6F, Ssangnim Building, 286, Toegye-ro, Jung-gu, Seoul, Korea)

Câu hỏi thường gặp về Đại học Sungkyunkwan

Đại học Sungkyunkwan ở đâu và là trường như thế nào?

Đại học Sungkyunkwan (Sungkyunkwan University, SKKU, 성균관대학교) là trường đại học tư thục, thành lập năm 1398 tại Hàn Quốc. Trường có hai cơ sở: cơ sở Seoul (nhân văn và khoa học xã hội) tại 25-2 Sungkyunkwan-ro, quận Jongno, và cơ sở Suwon (khoa học tự nhiên) tại 2066 Seobu-ro, quận Jangan, tỉnh Gyeonggi. Trường nhận sinh viên quốc tế ở hệ tiếng Hàn, đại học và sau đại học.

Đại học Sungkyunkwan xếp hạng bao nhiêu năm 2027?

Theo QS World University Rankings 2027 công bố ngày 18/06/2026, trường đứng hạng 108 thế giới, tăng 18 bậc so với hạng 126 của năm trước. Theo THE World University Rankings 2027 công bố ngày 30/09/2026, trường đứng hạng 68, tăng 19 bậc so với hạng 87. Mỗi bảng dùng phương pháp riêng nên thứ hạng khác nhau.

Học phí đại học và học tiếng Hàn tại Sungkyunkwan là bao nhiêu?

Học phí kỳ đầu của tân sinh viên đại học năm học 2026 từ 5,380,000 đến 8,264,000 won tùy ngành, đã gồm phí nhập học 198,000 won; mức này có thể thay đổi với khóa nhập học 2027. Phí xét tuyển đại học là 150,000 won. Chương trình tiếng Hàn năm 2026 có học phí 1,780,000 won mỗi kỳ ở Seoul và 1,500,000 won mỗi kỳ ở Suwon, cộng phí xét tuyển 80,000 won; Suwon tăng lên 1,550,000 won từ kỳ 1 năm 2027.

Vào đại học Sungkyunkwan cần trình độ tiếng như thế nào?

Hướng tiếng Hàn nộp TOPIK hoặc giấy hoàn thành khóa tiếng Hàn; cần TOPIK 4 hoặc hoàn thành cấp 4 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun để được nhận chính thức, chưa đạt vẫn có thể nhận thư nhận học có điều kiện và nộp lại trong 2 năm. Hướng tiếng Anh nộp điểm chính thức như TOEFL iBT, IELTS, TEPS hoặc TOEIC và không yêu cầu TOPIK để xếp ngành, học môn chuyên ngành hay tốt nghiệp. Sinh viên hướng tiếng Hàn cần TOPIK 5 trở lên để tốt nghiệp, một số khoa có thể khác.

Sungkyunkwan có học bổng cho sinh viên quốc tế không?

Có. Tân sinh viên đại học được xét học bổng tuyển sinh từ 10% đến 100% học phí kỳ đầu mà không cần nộp đơn riêng; thí sinh tốt nghiệp trung học ở nước ngoài có TOPIK 6 hoặc hoàn thành cấp 6 tại Viện Ngôn ngữ Sungkyun được miễn 100%, TOPIK 5 hoặc cấp 5 được miễn 50%. Ngoài ra có Học bổng Lãnh đạo Toàn cầu SKKU (miễn 50% học phí trong thời gian học chính quy, giữ GPA từ 3.5) và Học bổng Samsung Global Sungkyun cho tân sinh viên được đề cử. Điều kiện chi tiết xem hướng dẫn tuyển sinh chính thức.

Lịch nộp hồ sơ Sungkyunkwan kỳ xuân 2027 như thế nào?

Đại học kỳ xuân 2027 (học từ 01/03/2027): đợt 1 đã đóng ngày 21/08/2026; đợt 2 nhận hồ sơ online từ 10:00 ngày 04/11/2026 đến 17:00 ngày 13/11/2026 giờ Hàn Quốc, hồ sơ giấy phải đến trường trước 17:00 ngày 27/11/2026, kết quả ngày 08/01/2027. Sau đại học kỳ xuân 2027: đợt 2 nhận hồ sơ từ 16/11 đến 26/11/2026. Tiếng Hàn: kỳ học từ 08/03/2027 nhận hồ sơ từ 07/12/2026 đến 22/01/2027, riêng Việt Nam đến 31/12/2026. Lịch có thể thay đổi nên cần xem thông báo chính thức.