Đại học Youngsan (Busan): học phí, học bổng, ngành học

1888 0

3.5/5 - (2 bình chọn)

Trả lời nhanh: Đại học Youngsan (Youngsan University, 영산대학교) là trường đại học tư thục có hai cơ sở tại Yangsan (Gyeongsangnam) và Haeundae (Busan), đào tạo các nhóm ngành du lịch khách sạn, ẩm thực, thiết kế, nghệ thuật biểu diễn và kỹ thuật. Sinh viên quốc tế có thể học tiếng Hàn tại Trung tâm Tiếng Hàn của trường hoặc nộp hồ sơ vào hệ đại học với TOPIK cấp 3 trở lên (hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo quy định); trường có tên trong danh sách chứng nhận IEQAS. Học bổng khi nhập học giảm 30% học phí với TOPIK cấp 3 và 50% với TOPIK cấp 4 trở lên. Cập nhật: 15/10/2026.

Thông tin nhanh về Đại học Youngsan

Hạng mục Thông tin
Loại trường Đại học tư thục (nguồn: Study in Korea)
Địa điểm/cơ sở Hai cơ sở: Yangsan (288 Junam-ro, Yangsan-si, Gyeongsangnam-do) và Haeundae (142 Bansongsunhwan-ro, Haeundae-gu, Busan)
Năm thành lập Khai giảng ngày 10/03/1997, đổi tên Youngsan University ngày 01/05/1998; pháp nhân Sungsim thành lập năm 1973 (trang lịch sử của trường)
Chứng nhận IEQAS Có tên trong danh sách trường được chứng nhận trên Study in Korea (cập nhật 03/03/2026), ở diện chứng nhận, không thuộc nhóm xuất sắc
Xếp hạng QS Asia University Rankings (công bố 04/11/2025): hạng 378 châu Á, hạng 40 Hàn Quốc (trang lịch sử của trường)
Học phí đại học (won/kỳ, năm học 2026) Từ 3.131.000 đến 4.240.000 won mỗi kỳ tùy ngành, theo bảng học phí đại học 2026 của trường (bảng chung, chưa ghi riêng cho sinh viên quốc tế)
Chương trình tiếng Hàn Trung tâm Tiếng Hàn: 1.200.000 won mỗi kỳ 10 tuần (200 giờ), 4 kỳ mỗi năm; trang của trung tâm không ghi năm học, cần xác nhận lại mức phí hiện hành
Ký túc xá Tổng sức chứa 1.291 chỗ (Yangsan 595, Haeundae 696); suất ăn tự chọn 4.200 đến 5.000 won mỗi bữa; trường chưa công khai bảng phí phòng
Yêu cầu tiếng Hệ đại học: TOPIK cấp 3 trở lên, hoặc TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2, New TEPS 202 (điểm trong 2 năm); lớp tiếng Trung không yêu cầu điểm. Sau đại học: TOPIK cấp 4 hoặc tương đương
Lịch tuyển sinh Kỳ xuân 2026 (tham khảo): 4 đợt nhận hồ sơ từ 01/09/2025 đến 21/01/2026, khai giảng 02/03/2026, không thu lệ phí hồ sơ. Hướng dẫn kỳ xuân 2027 chưa thấy công bố tính đến 15/10/2026

Đại học Youngsan là trường đại học tư thục tại Busan và Yangsan, nhận hồ sơ của sinh viên Việt du học Hàn Quốc. Trường có các nhóm ngành du lịch khách sạn, ẩm thực, thiết kế, nghệ thuật biểu diễn, kỹ thuật và sức khỏe. Trường có tên trong danh sách trường được chứng nhận IEQAS trên Study in Korea (cập nhật 03/03/2026). 

Để hiểu rõ hơn về trường, các bạn hãy cùng SUNNY đi tìm hiểu về mọi thông tin liên quan nhé! 

Hạng mục Thông tin
Tên tiếng Anh Youngsan University (YSU)
Tên tiếng Hàn 영산대학교 (trang chủ ghi 와이즈유, Wise U)
Địa chỉ trường Yangsan: 288 Junam-ro, Yangsan-si, Gyeongsangnam-do. Haeundae (Busan): 142 Bansongsunhwan-ro, Haeundae-gu, Busan
Năm thành lập Khai giảng ngày 10/03/1997; pháp nhân Sungsim thành lập năm 1973
Website trường https://www.ysu.ac.kr/kor/Main.do
Loại trường Tư thục
Nhóm trường Nhóm trường có chứng nhận IEQAS
Chuyên ngành tiêu biểu Du lịch khách sạn, ẩm thực, thiết kế, nghệ thuật biểu diễn, kỹ thuật, điều dưỡng và sức khỏe

Giới thiệu tổng quan về trường đại học Youngsan 

giới thiệu đại học youngsan busan

Lịch sử đại học thương mại Youngsan Busan

Đại học Youngsan là trường đại học tư thục khai giảng ngày 10/03/1997 (pháp nhân Sungsim thành lập năm 1973). Hiện trường đang có 2 cơ sở là Yangsan và Haeundae.  Trường đổi tên thành Youngsan University ngày 01/05/1998 và được công nhận là đại học 4 năm ngày 21/12/2005. Trường hợp tác với 230 trường đại học và tổ chức giáo dục, chính phủ tại 40 quốc gia (theo hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ xuân 2026 của trường).

Đối với địa chỉ Yangsan ở tỉnh Gyeongsangnam. Cơ sở Yangsan mở các ngành kỹ thuật, điều dưỡng, vật lý trị liệu, vệ sinh răng miệng, cảnh sát, luật, taekwondo và võ thuật.

Đối với trường ở cơ sở Haeundae (Busan) còn được gọi là trường Đại học Youngsan Busan Hàn Quốc. Cơ sở này mở các ngành du lịch khách sạn, hàng không, ẩm thực, thiết kế, làm đẹp, diễn xuất biểu diễn, webtoon, game thực tế ảo, logistics, bất động sản và phúc lợi xã hội.

Đặc điểm nổi bật của Đại học Youngsan (Youngsan University – YSU)

  1. Top 2% Hàn Quốc & Visa thẳng: Đại học Youngsan là trường tư thục khai giảng năm 1997, có hai cơ sở tại Yangsan và Haeundae (Busan). Trường có tên trong danh sách trường được chứng nhận IEQAS trên Study in Korea (cập nhật 03/03/2026).
  2. Vị trí chiến lược: YSU có hai cơ sở:
    • Yangsan Campus (Gyeongsangnam-do): các ngành kỹ thuật (máy tính, cơ khí ô tô, điện điện tử, kiến trúc, hydro, drone), điều dưỡng, vật lý trị liệu, vệ sinh răng miệng, cảnh sát, luật và võ thuật.
    • Haeundae Campus (Busan): Các ngành du lịch khách sạn, hàng không, ẩm thực, thiết kế, làm đẹp, diễn xuất biểu diễn, game, webtoon, logistics và phúc lợi xã hội.
  3. Ngành học đa dạng: YSU mở các chuyên ngành hệ cử nhân và cao học tại hai cơ sở. Các nhóm ngành tiêu biểu:
    • Khoa Toàn cầu (Global Studies): K-Business, luật kinh doanh, thiết kế toàn cầu và EGL.
    • Ngoại ngữ: ngành Thông dịch Hàn Việt (Khoa Toàn cầu) và ngành Giáo dục Văn hóa Hàn Quốc.
    • Du lịch & Khách sạn: Quản lý nhà hàng, khách sạn.
    • Công nghệ & Kỹ thuật: kỹ thuật máy tính, cơ khí ô tô, điện điện tử, kiến trúc, hệ thống hydro, thông tin không gian drone.
    • Nghệ thuật: diễn xuất biểu diễn, K-POP, webtoon, game thực tế ảo, làm đẹp, ẩm thực, thiết kế.
    • Luật và K-Business.
  4. Học bổng và chi phí:
    • Học bổng nhập học:
      • TOPIK 3: Giảm 30% học phí kỳ đầu.
      • TOPIK 4+: Giảm 50% học phí. Áp dụng tại thời điểm nhập học.
      • Sinh viên hoàn thành khóa tiếng Hàn tại YSU: Miễn phí nhập học chuyên ngành.
    • Học bổng thành tích (dựa trên GPA học kỳ trước, tối thiểu 12 tín chỉ):
      • GPA ≥ 2.5: Giảm 20% học phí.
      • GPA ≥ 3.0: Giảm 30% học phí.
      • GPA ≥ 3.5: Giảm 40% học phí.
      • GPA ≥ 4.0: Giảm 50% học phí.
    • Học bổng cao học: giảm 50% học phí kỳ đầu cho người có TOPIK 4 trở lên (hoặc IELTS 6.0 trở lên ở lớp tiếng Anh); miễn phí nhập học cho người tốt nghiệp YSU, kể cả khóa tiếng Hàn của trường.
    • Học phí:
      • Khóa tiếng Hàn: ~1,200,000 KRW/kỳ (4 kỳ/năm, 10 tuần/kỳ, theo trang Trung tâm Tiếng Hàn của trường, không ghi năm học).
      • Hệ đại học: 3,131,000-4,240,000 KRW/kỳ (bảng học phí đại học năm học 2026 của trường), tùy ngành.
      • Hệ cao học: 3,400,000-5,180,000 KRW/kỳ (bảng học phí sau đại học năm học 2026), tùy chương trình.
    • Chi phí khác: lệ phí nộp hồ sơ không thu (theo hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ xuân 2026 của trường). Bảo hiểm cho sinh viên quốc tế là bắt buộc, mức phí do trường thông báo khi nhập học.
  5. Hỗ trợ sinh viên quốc tế:
    • Khóa tiếng Hàn: mở năm 2001, 4 kỳ/năm (xuân, hạ, thu, đông), mỗi kỳ 10 tuần 200 giờ, 5 cấp độ kèm lớp luyện thi TOPIK, tập trung giao tiếp và trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc. Sinh viên quốc tế có chương trình kèm cặp 1:1 với sinh viên Hàn Quốc (Buddy).
    • Ký túc xá: cả hai cơ sở Yangsan và Haeundae có ký túc xá (tổng sức chứa 1,291 sinh viên: Yangsan 595, Haeundae 696), phòng có giường, bàn, ghế, tủ quần áo và cổng LAN; có phòng gym, phòng giặt, cửa hàng tiện lợi. Suất ăn tự chọn 4,200 đến 5,000 KRW mỗi bữa tùy gói; phí phòng theo học kỳ xem thông báo của ký túc xá.
    • Hỗ trợ việc làm: trường tổ chức hội chợ việc làm và trại nghề nghiệp mỗi năm hai lần, cùng khóa giáo dục phát triển nghề nghiệp. Trường là “Trường K-Move”, đóng góp đào tạo việc làm tại Việt Nam và Nhật Bản.
    • Hợp tác quốc tế: hợp tác với 230 trường đại học và tổ chức giáo dục, chính phủ tại 40 quốc gia. Nguồn: hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ xuân 2026 của trường.
  6. Cơ sở vật chất:
    • Hai cơ sở: Yangsan (288 Junam-ro, Gyeongsangnam-do) và Haeundae (142 Bansongsunhwan-ro, Busan).
    • Trang bị phòng thí nghiệm, phim trường, studio, thư viện, và phòng máy tính.
    • Các hoạt động văn hóa như chương trình trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc dành cho sinh viên quốc tế (4 lần/năm), giúp sinh viên hòa nhập.

Yêu cầu đầu vào:

  • Hệ tiếng Hàn: Tốt nghiệp THPT, GPA ≥ 6.5, không yêu cầu TOPIK.
  • Hệ đại học: tốt nghiệp THPT hoặc tương đương, bố và mẹ đều không có quốc tịch Hàn Quốc, và có TOPIK 3 trở lên (hoặc hoàn thành cấp 3 tại Trung tâm Tiếng Hàn của trường), hoặc TOEFL iBT 59/IELTS 5.5/CEFR B2/New TEPS 202 (điểm còn hạn trong 2 năm). Trường cũng nhận kết quả bài thi tiếng Hàn do trường tổ chức (cấp 3 trở lên). Lớp học bằng tiếng Trung không yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ.
  • Hệ cao học: bằng cử nhân (hoặc tương đương); TOPIK 4 trở lên, hoặc TOEFL iBT 59/IELTS 5.5/CEFR B2/New TEPS 202, hoặc bài thi tiếng Hàn của trường.
  • Tài chính: Sổ tiết kiệm ≥ mức và thời hạn do đại sứ quán Hàn Quốc tại nước sở tại quy định (theo hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ xuân 2026 của trường).

Thành tựu nổi bật:

    • 1998 đổi tên Youngsan University; 2002 hợp nhất với Đại học Ngoại ngữ Sungsim và mở cơ sở Busan; 2005 được công nhận đại học 4 năm (trang lịch sử của trường).
    • 2025: Bộ Giáo dục Hàn Quốc chọn là trường có chứng nhận IEQAS (24/02/2025, trang lịch sử của trường); có tên trong danh sách chứng nhận trên Study in Korea, cập nhật 03/03/2026.
    • 2025 đến 2026: QS Asia University Rankings (04/11/2025) hạng 378 châu Á, hạng 40 Hàn Quốc; QS theo môn (26/03/2026) nhóm Hospitality and Leisure Management hạng 55 thế giới, hạng 3 Hàn Quốc (trang lịch sử của trường).
    • 2017: được chọn vào dự án LINC+ (hợp tác doanh nghiệp và đại học) của Bộ Giáo dục Hàn Quốc (trang lịch sử của trường).

Thế mạnh nổi bật đại học youngsan

Điều kiện du học tại trường Đại học Youngsan

Hạng mục Điều kiện
Hệ tiếng Hàn (Trung tâm Tiếng Hàn) Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương. Trang tuyển sinh của trung tâm không nêu yêu cầu GPA tối thiểu. Bảng kê số dư ngân hàng từ 10.000 USD theo trang tuyển sinh tiếng Anh của trường (hệ D-4).
Hệ đại học: học vấn và quốc tịch Tốt nghiệp THPT (hoặc dự kiến) hoặc tương đương; bố và mẹ đều không có quốc tịch Hàn Quốc. Chương trình GED, học tại nhà và học trực tuyến không được công nhận.
Hệ đại học: tiếng Một trong các điều kiện: TOPIK cấp 3 trở lên; hoàn thành cấp 3 trở lên tại Trung tâm Tiếng Hàn của trường; đạt bài thi tiếng Hàn do trường tổ chức (cấp 3 trở lên); TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc New TEPS 202. Điểm phải còn hạn 2 năm. Lớp tiếng Trung không yêu cầu điểm; sinh viên đến từ chương trình liên kết với trường đối tác nước ngoài có thể được xét TOPIK cấp 2.
Điều kiện để tốt nghiệp Trước khi tốt nghiệp cần đạt TOPIK cấp 4 (chương trình giảng dạy tiếng Hàn) hoặc TOPIK cấp 3 (chương trình giảng dạy tiếng Anh).
Hệ sau đại học Có bằng cử nhân (thạc sĩ) hoặc tương đương; TOPIK cấp 4 trở lên, hoặc bài thi tiếng Hàn tương đương của trường, hoặc TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2, New TEPS 202.
Tài chính Giấy chứng nhận số dư tài khoản mang tên người nộp hoặc bố mẹ, theo mức và thời hạn do đại sứ quán Hàn Quốc tại nước sở tại quy định.
Xét tuyển Xét hồ sơ và phỏng vấn (100 điểm, dưới 60 điểm bị loại); người ở nước ngoài phỏng vấn trực tuyến. Lệ phí hồ sơ: không thu.
Nguồn: hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ xuân 2026 của trường (09/2025) và trang Trung tâm Tiếng Hàn klec.ysu.ac.kr. Cần đối chiếu lại khi trường công bố hướng dẫn kỳ xuân 2027.

điều kiện nhập học đại học youngsan busan

Học phí và chương trình đào tạo tại Youngsan University

Học phí và chương trình đào tạo tiếng Hàn

Chương trình đào tạo tiếng Hàn Chi tiết
Nội dung đào tạo Các cấp sơ cấp 1 và 2, trung cấp 3 và 4, cao cấp 5, kèm lớp luyện thi TOPIK; học nghe, nói, đọc, viết và tham gia hoạt động trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
Thời gian học Thứ 2 đến thứ 6; 4 kỳ mỗi năm (xuân, hạ, thu, đông); mỗi kỳ 10 tuần, 200 giờ.
Học phí 1.200.000 won mỗi kỳ. Lần nhập học đầu phải đóng 2 kỳ (2.400.000 won).
Bảo hiểm và phí nhập học Bảo hiểm du học sinh bắt buộc: 80.000 won cho 6 tháng. Miễn phí nhập học.
Học bổng TOPIK Học viên của trung tâm đạt TOPIK cấp 2 trở lên được hoàn lệ phí thi; đạt TOPIK cấp 3 trở lên được thưởng 200.000 won.
Nguồn: trang Trung tâm Tiếng Hàn klec.ysu.ac.kr (xem ngày 15/10/2026). Trang không ghi năm học nên cần xác nhận lại mức phí kỳ hiện hành với Văn phòng Quốc tế của trường.

Học phí và chương trình đào tạo hệ đại học

Ngành/đơn vị Cơ sở Học phí (won/kỳ, năm học 2026)
Khách sạn và Du lịch, Hàng không và Du lịch, Du lịch và Hội nghị, Logistics, Khoa Toàn cầu (thông dịch Hàn Việt, K-Business, luật kinh doanh, thiết kế toàn cầu, EGL), Bất động sản, Phúc lợi xã hội, Tư vấn trẻ em và gia đình Haeundae 3.131.000
Hành chính cảnh sát, Luật, Khoa Liên ngành, Tư vấn phúc lợi phương Đông, Giáo dục văn hóa Hàn Quốc, Văn hóa nhân văn liên ngành, Tư vấn phúc lợi người cao tuổi, Khoa Tự thiết kế chuyên ngành Yangsan 3.131.000
Nhiếp ảnh và truyền thông phát sóng (thuộc khoa Diễn xuất biểu diễn truyền thông), Chăm sóc sức khỏe, Quản lý làm đẹp và sức khỏe, Phục hồi chức năng người cao tuổi Haeundae 3.308.000
Thể thao giải trí và du lịch Haeundae 3.803.000
Taekwondo, Võ thuật phương Đông Yangsan 3.803.000
Nghệ thuật ẩm thực (ẩm thực Hàn, Đông phương, Tây phương, Bakery và Beverage, ẩm thực toàn cầu), Ẩm thực sức khỏe và khởi nghiệp Haeundae 4.065.000
Điều dưỡng, Vật lý trị liệu, Vệ sinh răng miệng Yangsan 4.146.000
Làm đẹp, Thiết kế (thời trang, nội thất và gốm), Diễn xuất biểu diễn, K-POP, Webtoon, Game thực tế ảo, Hoạt hình, AI Graphic, Người mẫu cao tuổi Haeundae 4.240.000
Cơ khí và ô tô, Hệ thống hydro, Điện và điện tử, Kiến trúc, Kỹ thuật máy tính, Thông tin không gian drone Yangsan 4.240.000
Nguồn: bảng 2026학년도 대학 등록금 조견표 trên ysu.ac.kr (xem ngày 15/10/2026). Đây là bảng học phí chung của trường; mức áp dụng cho sinh viên quốc tế và phí nhập học cần xác nhận với Văn phòng Quốc tế.

Học phí và chương trình đào tạo hệ sau đại học 

Học phí và chương trình đào tạo hệ sau đại học 

Phí nhập học: 600,000 won (bảng học phí sau đại học năm học 2026)

Chương trình Cơ sở Chi phí (won/kỳ, năm học 2026)
Thạc sĩ (Giáo dục) Haeundae 4.200.000
Thạc sĩ: Bất động sản, Phúc lợi xã hội, Tâm lý nghiện và tội phạm ma túy, K-Business, Luật kinh doanh, Quản trị kinh doanh, Logistics toàn cầu, Khởi nghiệp, Quản lý khách sạn du lịch Haeundae 3.400.000
Thạc sĩ: Hàn Quốc học, Phong thủy mệnh lý Yangsan 3.400.000
Thạc sĩ: Nghệ thuật ẩm thực, Làm đẹp, Aesthetic và Fragrance, Game thực tế ảo, Thiết kế, Thiết kế kiến trúc, Diễn xuất biểu diễn truyền thông Haeundae 3.700.000
Thạc sĩ: Vệ sinh răng miệng, AI vệ sinh răng miệng, Smart Factory, Kỹ thuật thông tin máy tính, Thể dục thể thao Yangsan 3.700.000
Thạc sĩ: Kỹ thuật năng lượng thành phố thông minh Yangsan 4.990.000
Tiến sĩ: Quản trị kinh doanh, Giáo dục, Bất động sản, Phúc lợi xã hội, Quản lý khách sạn du lịch Haeundae 4.300.000
Tiến sĩ: Văn hóa Hàn Quốc Yangsan 4.300.000
Tiến sĩ: Nghệ thuật ẩm thực Haeundae 5.000.000
Tiến sĩ: Game thực tế ảo, Làm đẹp, Thiết kế Haeundae 5.180.000
Tiến sĩ: Kỹ thuật máy tính và thông tin Yangsan 5.180.000
Phí nhập học sau đại học: 600.000 won. Nguồn: bảng 2026학년도 대학원 등록금 조견표 trên ysu.ac.kr (xem ngày 15/10/2026); chỉ liệt kê chương trình có trong hướng dẫn tuyển sinh sau đại học kỳ xuân 2026.

học phí đại học youngsan busan

Chương trình học bổng học viện Youngsan Busan

Đại học Youngsan Busan hiện đang có nhiều học bổng đa dạng nếu sinh viên du học Hàn Quốc đạt được kết quả học tập tốt và topik lẫn GPA cao như sau:

Phân loại học bổng Điều kiện nhận học bổng Giá trị học bổng
Đại học, khi nhập học TOPIK cấp 3 Giảm 30% học phí
Đại học, khi nhập học TOPIK cấp 4 trở lên Giảm 50% học phí
Đại học, khi nhập học IELTS 5.5 / 6.0 / 6.5 Giảm 30% / 40% / 50% học phí
Đại học, khi nhập học Hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường Miễn phí nhập học
Đại học, từ học kỳ sau GPA học kỳ trước trên 2.5 / 3.0 / 3.5 / 4.0 (tối thiểu 12 tín chỉ, học kỳ chính quy) Giảm 20% / 30% / 40% / 50% học phí; dưới 2.5 không có học bổng
Sau đại học, học kỳ đầu TOPIK cấp 4, hoặc IELTS 6.0 trở lên (lớp tiếng Anh) Giảm 50% học phí
Sau đại học, học kỳ đầu Không có TOPIK cấp 4 (hoặc IELTS từ 5.5 đến dưới 6.0, TOEFL iBT 59, CEFR B2, New TEPS 202) Giảm 25% học phí (Graduate School) hoặc 30% (Special Graduate School)
Sau đại học, nhập học Tốt nghiệp (hoặc sắp tốt nghiệp) YSU, kể cả Trung tâm Tiếng Hàn Miễn phí nhập học
Nguồn: hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế đại học và sau đại học kỳ xuân 2026 của trường (09/2025). Trường có thể thay đổi chế độ học bổng; mức áp dụng cho kỳ xuân 2027 cần đối chiếu khi trường công bố hướng dẫn mới.

học bổng đại học youngsan busan

Thông tin cần biết về ký túc xá trường đại học Youngsan Hàn Quốc

Đại học Youngsan Busan có ký túc xá tại cả hai cơ sở Yangsan và Haeundae với tổng sức chứa 1,291 sinh viên. Về cơ sở vật chất: mỗi phòng có giường, bàn học, ghế, tủ quần áo và cổng LAN; tòa nhà có phòng giặt, phòng tắm, phòng gym, phòng đọc, cửa hàng tiện lợi và nhiều tiện ích khác… Phòng đọc mở từ 05:00 đến 23:00 cho sinh viên ôn thi và học tập. Sinh viên quốc tế đăng ký ký túc xá riêng mỗi học kỳ trên dorm.ysu.ac.kr, theo thông báo nhập quán của trường.

  • Chi phí KTX: phí phòng tính theo học kỳ, trường thông báo trong mỗi đợt nhập quán (chưa có bảng phí công khai trên dorm.ysu.ac.kr)
  • Chi phí ăn uống: suất ăn tự chọn 4.200 đến 5.000 won mỗi bữa tùy gói, bữa trưa dùng căng tin trường

Lời kết

Qua những thông tin mới nhất về đại học Youngsan Busan các bạn sẽ hiểu thêm chi tiết về các ngành đào tạo cũng như thế mạnh của trường. Trường Youngsan đến nay vẫn trụ vững và ngày càng phát triển về giáo dục đào tạo một cách mạnh mẽ. Nếu muốn biết thêm nhiều trường đại học các bạn có thể liên hệ với du học SUNNY để chọn lọc lại điểm đến phù hợp cho mình.

Xem thêm: thông tin du học Hàn Quốc và lịch thi TOPIK năm 2027.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Youngsan

Đại học Youngsan nằm ở đâu và có mấy cơ sở?

Đại học Youngsan là trường đại học tư thục có hai cơ sở. Cơ sở Yangsan ở 288 Junam-ro, Yangsan-si, Gyeongsangnam-do với các ngành kỹ thuật, điều dưỡng, vật lý trị liệu, cảnh sát và luật. Cơ sở Haeundae ở 142 Bansongsunhwan-ro, Haeundae-gu, Busan với các ngành du lịch khách sạn, ẩm thực, thiết kế và nghệ thuật biểu diễn.

Học phí đại học tại Youngsan năm 2026 là bao nhiêu?

Bảng học phí đại học năm học 2026 của trường ghi từ 3.131.000 đến 4.240.000 won mỗi kỳ tùy ngành. Ví dụ ngành Khách sạn và Du lịch là 3.131.000 won, ngành Điều dưỡng là 4.146.000 won, các ngành kỹ thuật và thiết kế là 4.240.000 won. Đây là bảng học phí chung của trường, nên xác nhận với Văn phòng Quốc tế mức áp dụng cho sinh viên quốc tế và phí nhập học.

Điều kiện tiếng và hồ sơ để vào hệ đại học Youngsan là gì?

Ứng viên cần tốt nghiệp THPT hoặc tương đương, bố và mẹ đều không có quốc tịch Hàn Quốc, và có TOPIK cấp 3 trở lên hoặc TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2, New TEPS 202 trong vòng 2 năm. Trường không thu lệ phí hồ sơ, xét qua hồ sơ và phỏng vấn, người ở nước ngoài phỏng vấn trực tuyến. Kỳ xuân 2026 nhận hồ sơ qua 4 đợt từ 01/09/2025 đến 21/01/2026; hướng dẫn kỳ xuân 2027 chưa thấy công bố tính đến 15/10/2026.

Đại học Youngsan có học bổng cho sinh viên quốc tế không?

Có. Khi nhập học, TOPIK cấp 3 được giảm 30% học phí và TOPIK cấp 4 trở lên được giảm 50%; IELTS 5.5, 6.0 và 6.5 được giảm lần lượt 30%, 40% và 50%. Từ học kỳ sau, mức giảm tính theo GPA học kỳ trước (tối thiểu 12 tín chỉ): trên 2.5 giảm 20%, trên 3.0 giảm 30%, trên 3.5 giảm 40%, trên 4.0 giảm 50%. Miễn phí nhập học chỉ áp dụng với người đã hoàn thành khóa tiếng Hàn của trường.

Học tiếng Hàn tại Youngsan mất bao lâu và học phí thế nào?

Trung tâm Tiếng Hàn của trường mở từ năm 2001 với 4 kỳ mỗi năm, mỗi kỳ 10 tuần gồm 200 giờ, học từ thứ 2 đến thứ 6. Trang của trung tâm ghi học phí 1.200.000 won mỗi kỳ, lần nhập học đầu đóng 2 kỳ, bảo hiểm bắt buộc 80.000 won cho 6 tháng. Trang này không ghi năm học nên cần xác nhận lại mức phí kỳ hiện hành trước khi nộp.

Đại học Youngsan có thuộc diện trường chứng nhận IEQAS và có xếp hạng QS không?

Có. Trường có tên trong danh sách chứng nhận IEQAS cho cả chương trình học vị và chương trình tiếng Hàn trên Study in Korea, cập nhật 03/03/2026, ở diện chứng nhận chứ không thuộc nhóm xuất sắc. Theo trang lịch sử của trường, QS Asia University Rankings công bố ngày 04/11/2025 xếp trường hạng 378 châu Á; theo báo Veritas Alpha ngày 18/06/2026, trường không có tên trong danh sách Hàn Quốc của QS World University Rankings 2027.