Đại học Kookmin – Review chi tiết đại học quốc dân Hàn Quốc
26181 0
Trả lời nhanh: Đại học Kookmin (Kookmin University, 국민대학교) là trường đại học tư thục thành lập năm 1946, campus chính ở quận Seongbuk, Seoul, mạnh về kỹ thuật ô tô và di chuyển tương lai, thiết kế và nghệ thuật, phần mềm và AI. Sinh viên quốc tế có thể học tiếng Hàn tại Trung tâm Tiếng Hàn của trường (1,650,000 KRW/kỳ 10 tuần) hoặc nộp thẳng hệ đại học, nơi tân sinh viên không bị yêu cầu mức TOPIK tối thiểu. Học bổng đầu vào kỳ đầu từ 30% đến toàn bộ học phí theo TOPIK cấp 3-6 hoặc theo cấp hoàn thành tại trung tâm tiếng Hàn của trường; QS World University Rankings 2026 xếp trường ở nhóm 1001-1200. Cập nhật: 15/10/2026.
Thông tin nhanh về Đại học Kookmin
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại trường | Đại học tư thục tổng hợp, có 15 college đại học (nguồn: kookmin.ac.kr, QS). |
| Địa điểm/cơ sở | Campus chính: 77 Jeongneung-ro, quận Seongbuk, Seoul 02707, Hàn Quốc. |
| Năm thành lập | 1946. |
| Quy mô sinh viên | 18,064 sinh viên (đại học 14,502; sau đại học 3,562), trong đó 2,561 sinh viên quốc tế; số liệu ngày 1/4/2025 (nguồn: english.kookmin.ac.kr, mục Facts and Figures). |
| Xếp hạng | QS World University Rankings 2026: nhóm 1001-1200. Năm 2025: nhóm 1201-1400 (nguồn: topuniversities.com). |
| Thế mạnh | Kỹ thuật ô tô và di chuyển tương lai; thiết kế và nghệ thuật; phần mềm và trí tuệ nhân tạo; an ninh thông tin, mật mã và toán (theo giới thiệu của trường trên QS). |
| Đối tượng hệ đại học quốc tế | Ứng viên và cả cha mẹ đều có quốc tịch nước ngoài; đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT (tuyển sinh năm nhất). |
| Học phí đại học hệ quốc tế | Năm học 2026: 4,691,000-6,862,000 KRW/kỳ đầu và 4,494,000-6,667,000 KRW/kỳ từ kỳ thứ hai, tùy khoa (nguồn: hướng dẫn tuyển sinh kỳ 3/2027). |
| Học bổng đầu vào (kỳ đầu) | TOPIK 6: miễn toàn bộ học phí; TOPIK 5: 70%; TOPIK 4: 50%; TOPIK 3: 30%. Hoàn thành cấp 3-6 tại Trung tâm Tiếng Hàn Kookmin: từ 30% đến toàn bộ học phí (nguồn: hướng dẫn tuyển sinh kỳ 3/2027). |
| Yêu cầu tiếng | Năm nhất: không yêu cầu mức TOPIK tối thiểu, nộp một trong các giấy tờ chứng minh tiếng Hàn (TOPIK, bài thi tiếng Hàn của Kookmin, chứng chỉ hoàn thành khóa tiếng Hàn, SKA). Chuyển tiếp: TOPIK cấp 3 trở lên hoặc điều kiện tương đương. KMU International Business School: IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, hoặc điều kiện khác trong hướng dẫn. |
| Chương trình tiếng Hàn (Trung tâm Tiếng Hàn) | 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần (200 giờ), 6 cấp. Học phí 1,650,000 KRW/kỳ, chưa gồm giáo trình; phí đăng ký 100,000 KRW và phí bảo hiểm 100,000 KRW, đóng một lần (nguồn: iie.kookmin.ac.kr). |
| Ký túc xá | Theo hướng dẫn tuyển sinh kỳ 3/2027: trong khuôn viên 295 phòng (4 tòa), ngoài khuôn viên 223 phòng (3 tòa); mỗi phòng có nhà vệ sinh riêng và mạng LAN. Khi số đăng ký vượt sức chứa, trường ưu tiên theo điểm tuyển sinh. Ký túc xá của Trung tâm Tiếng Hàn: 653,000 KRW/kỳ, đăng ký tối đa 2 kỳ. |
| Lịch tuyển sinh năm nhất kỳ 3/2027 | Đợt 1: 6/10-22/10/2026; đợt 2: 9/11-26/11/2026; đợt 3: 7/12-29/12/2026 (giờ Hàn Quốc); khai giảng 2/3/2027. College of Design, College of Arts và College of Physical Education (tuyển theo môn thể thao) chỉ nộp ở đợt 2 (nguồn: iat.kookmin.ac.kr). |
|
Giới thiệu về trường Đại học Kookmin
Trường Đại học Kookmin hay còn được gọi với cái tên đầy thân thương Đại học Quốc dân Hàn Quốc. Đại học Kookmin được thành lập vào năm 1946, tọa lạc tại vị trí trung tâm của thủ đô Seoul.

Campus Bugak của trường đại học Kookmin nằm tại khu vực phía bắc Seoul với vị trí địa lý thuận lợi. Các nhà hàng, quán ăn, cửa hàng mua sắm và công viên quốc gia Bukhansan chỉ cách campus của trường khoảng 5 phút đi bộ. Từ campus Bugak đến Ga Daehangno và Gireum chỉ mất khoảng 10-15 phút đi bằng ô tô.
Trường Đại học Kookmin Hàn Quốc có 1.989 giảng viên (số liệu 1/11/2025), 14.502 sinh viên đại học, 3.562 sinh viên sau đại học và 2.561 sinh viên quốc tế (số liệu 1/4/2025).
Hiện nay, trường có quan hệ hợp tác giao lưu với 403 trường đại học đối tác trao đổi quốc tế.
Trường đại học Kookmin có cơ sở vật chất rất khang trang, trang thiết bị dạy học hiện đại. Trong đó, phải nhắc đến thư viện Sungkok đồ sộ của trường, cũng được thành lập từ năm 1946 với hàng triệu cuốn sách thuộc mọi lĩnh vực. Đây được coi là kho tàng kiến thức phục vụ tối đa nhu cầu học tập và nghiên cứu cho sinh viên.
Các ngành học tạị Kookmin rộng và bao quát mọi lĩnh vực gồm: 49 chuyên ngành đại học; 34 chuyên ngành thạc sĩ; 28 chuyên ngành tiến sĩ.
Đại học Kookmin là trường đại học Hàn Quốc có thế mạnh ở các chuyên ngành thiết kế và kỹ thuật ô tô (theo giới thiệu của trường trên QS).
Một trong những điểm nổi bật, thu hút sự quan tâm của sinh viên trong nước và du học sinh quốc tếchính là các chương trình học bổng của trường. Ngoài ra, nếu sinh viên đáp ứng được đầy đủ yêu cầu còn có thể được nhận làm trợ lý.

Ưu thế nổi bật của đại học Kookmin:
-
Kookmin university ranking: xếp hạng nhóm 1001-1200 trong QS World University Rankings 2026; là trường đại học tư thục nằm trong các trường đại học ở Seoul Hàn Quốc.
- Đại học Kookmin tọa lạc ở vị trí vô cùng lý tưởng – trung tâm thành phố Seoul sầm uất với giao thông, phương tiện đi lại thuận tiện.
- Sinh viên có nhiều lựa chọn với các chương trình đạo tạo đa dạng (giảng dạy bằng tiếng Hàn và tiếng Anh).
- Chương trình học bổng hấp dẫn từ 30% đến toàn bộ học phí kỳ đầu cho sinh viên mới và sinh viên có thành tích học tập tốt.
- Trường đại học Kookmin có nhiều du học sinh quốc tế, thuận tiện cho việc giao lưu văn hóa, cải thiện ngôn ngữ và mối quan hệ rộng rãi.
- Cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi, phục vụ đầy đủ cho việc học cũng như các hoạt động nghiên cứu, sinh hoạt câu lạc bộ, đội, nhóm.
- Trường có trung tâm hỗ trợ việc làm cho sinh viên quốc tế khi đang học cũng như sau khi tốt nghiệp.
- Ký túc xá hiện đại, đầy đủ tiện nghi.
- Kookmin – đại học có thế mạnh về Thiết kế và Kỹ thuật ô tô

Đại diện Kim Yong thăm trường kooomin
Điểm nổi bật của Đại học Kookmin (Kookmin University)
- Danh tiếng trong Nghệ thuật & Thiết kế: Thành lập năm 1946, Kookmin nổi bật với các ngành Thiết kế (Công nghiệp, Thời trang, Nội thất), Mỹ thuật, và Kiến trúc, trong đó thiết kế và nghệ thuật là thế mạnh theo giới thiệu của trường. Đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt Nam đam mê sáng tạo.
- Vị trí trung tâm Seoul: Nằm tại Seongbuk-gu, Seoul, gần các khu văn hóa sôi động, thuận tiện cho sinh viên Việt Nam tìm việc làm thêm, thực tập, và trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
- Ngành học đa dạng: Ngoài Nghệ thuật, trường cung cấp các chương trình Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, và Khoa học xã hội. Nhiều khóa học bằng tiếng Anh, phù hợp với sinh viên chưa thành thạo tiếng Hàn.
- Học bổng hấp dẫn: Cung cấp học bổng đầu vào từ 30% đến toàn bộ học phí kỳ đầu dựa trên TOPIK cấp 3-6 (tân sinh viên không bị yêu cầu TOPIK tối thiểu) hoặc thành tích học tập, giúp giảm chi phí (học phí đại học năm học 2026 khoảng 4,691,000-6,862,000 KRW/kỳ đầu, tùy khoa).
- Hỗ trợ sinh viên quốc tế: Có cộng đồng sinh viên quốc tế lớn (2.561 sinh viên quốc tế, số liệu 1/4/2025), khóa tiếng Hàn chất lượng, ký túc xá hiện đại, và các chương trình trao đổi quốc tế với các trường ở Việt Nam (như FPT University).
- Cơ hội trải nghiệm văn hóa: Trường tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa và chương trình giao lưu như “Teaching Business to Vietnamese Students,” giúp sinh viên Việt Nam hòa nhập và kết nối
Chương trình đào tạo tiếng
Đại học Kookmin là nơi uy tín cung cấp các khóa học tiếng Hàn chất lượng cho sinh viên quốc tế. Chương trình đào tạo được chia theo hệ thống 6 level tương ứng, hướng dẫn chuyên sâu cho sinh viên về cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, phù hợp với tất cả các đối tượng dù bạn chưa biết gì về tiếng Hàn hãy đã có kiến thức chuyên sâu.
Trong qua trình học, trường thường xuyên tổ chức các câu lạc bộ, các hoạt động ngoại khóa giao lưu giữa sinh viên quốc tế với sinh viên Hàn tạo cơ hội thực hành và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa xứ sở kim chi. Ngoài ra, đội ngũ giảng viên đều có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ chuyên ngành giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc cùng số lượng học viên ít (10-15 học viên/lớp), phòng học với trang thiết bị hiện đại sẽ tạo cho bạn một môi trường học tập hiệu quả nhất.
* Điều kiện tham khảo khi chuẩn bị hồ sơ học tiếng Hàn (các mức số dưới đây không có trong hướng dẫn chính thức của Trung tâm Tiếng Hàn Kookmin):
- Tốt nghiệp THPT.
- Thời gian bỏ trống sau khi tốt nghiệp: hướng dẫn của Trung tâm Tiếng Hàn không nêu mức giới hạn; cần tư vấn theo hồ sơ cụ thể.
- Điểm trung học phổ thông và GPA của trường gần nhất cần nộp kèm bảng điểm và bằng tốt nghiệp theo danh mục hồ sơ của trung tâm; trung tâm không nêu mức tối thiểu.
- Hồ sơ tài chính theo danh mục của Trung tâm Tiếng Hàn: giấy xác nhận việc làm và thu nhập của cha mẹ, giấy xác nhận số dư tài khoản trên 10,000,000 KRW và gia đình phải chuẩn bị đủ chi phí cho việc học của người nộp đơn.
- Học phí đóng theo từng kỳ: 1,650,000 KRW/kỳ (chưa gồm giáo trình).
Lưu ý: Từ kỳ học tháng 12/2021 trở đi, trường Kookmin sẽ không cấp code nữa, mà cấp thư mời toàn bộ. Và một điều đặc biệt nữa là giấy nhập học, giấy tờ công chứng học lực, giấy tờ chứng minh tài chính, giấy tờ đính kèm khác có hiệu lực cấp trong vòng 3 tháng gần nhất kể từ ngày nộp hồ sơ.

Những điều kiện trên cũng chính là những điều kiện cơ bản để bạn có thể thực hiện các thủ tục xin visa du học Hàn Quốc.
| Chương trình | Chương trình tiếng Hàn Quốc chuyên sâu |
| Giới thiệu |
|
| Nội dung học |
|
| Học phí |
|

Chương trình đào tạo đại học và chuyên ngành nổi bật
Điều kiện nhập học chương trình đào tạo Đại học
| Tiêu chí | Đối tượng | Yêu cầu |
| Quốc tịch | Mọi sinh viên | Ứng viên và cha mẹ phải có quốc tịch nước ngoài. |
| Trình độ học vấn | Sinh viên năm nhất | Đã hoàn thành hoặc sẽ hoàn thành chương trình trung học phổ thông chính quy (đã tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp). |
| Chuyển tiếp vào năm 2 | – Hoàn thành (hoặc dự kiến hoàn thành) ít nhất 1 năm học (hoặc 2 học kỳ) và tích lũy (hoặc dự kiến tích lũy) ít nhất 1/4 tổng số tín chỉ yêu cầu để tốt nghiệp trong chương trình đại học hệ 4 năm ở nước ngoài.
– Đã tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) từ một trường cao đẳng tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài. |
|
| Chuyển tiếp vào năm 3 | – Hoàn thành (hoặc dự kiến hoàn thành) ít nhất 2 năm học (hoặc 4 học kỳ) và tích lũy (hoặc dự kiến tích lũy) ít nhất 1/2 tổng số tín chỉ yêu cầu để tốt nghiệp trong chương trình đại học hệ 4 năm ở nước ngoài.
– Đã tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) từ một trường cao đẳng tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài. |
|
| Yêu cầu về ngôn ngữ | Sinh viên năm nhất | Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
– Có chứng chỉ Topik – Có chứng nhận hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại trung tâm ngôn ngữ – Có các chứng nhận khác về năng lực tiếng Hàn |
| Chuyển tiếp | Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
– Có chứng chỉ TOPIK cấp 3 trở lên – Hoàn thành cấp 3 trở lên tại trung tâm tiếng Hàn thuộc một trường đại học hệ 4 năm – Đã theo học tại một trường đại học ở Hàn Quốc trong ít nhất 1 năm (2 học kỳ) – Đã vượt qua bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn do Đại học Kookmin tổ chức |
Chương trình đào tạo
| Lĩnh vực | Trường | Ngành học |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Nhân văn |
|
| Khoa học xã hội |
|
|
| Luật |
|
|
| Kinh tế & thương mại |
|
|
| Quản trị kinh doanh |
|
|
| Khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Công nghệ & Khoa học |
|
| Kỹ thuật sáng tạo |
|
|
| Khoa học máy tính |
|
|
| Kỹ thuật ô tô |
|
|
| Nghệ thuật và giáo dục thể chất | Kiến trúc |
|
| Thiết kế |
|
|
| Nghệ thật |
|
|
| Giáo dục thể chất |
|
Học phí Đại học Kookmin chương trình đào tạo đại học
| Đơn vị tuyển sinh | Kỳ đầu | Từ kỳ thứ hai |
|---|---|---|
| College of Global Humanities & Area Studies; College of Social Sciences (trừ School of Media & Advertising); College of Law; College of Economics & Commerce | 4,691,000 | 4,494,000 |
| College of Social Sciences: School of Media & Advertising; College of Business Administration: Global Business Administration Major, School of Management Information Systems, School of Finance & Accounting, Department of AI, Big Data & Management | 5,016,000 | 4,821,000 |
| College of Business Administration (các đơn vị còn lại, không nêu ở dòng trên) | 4,853,000 | 4,659,000 |
| Independent Department: KMU International Business School | 6,540,000 | 6,344,000 |
| College of Engineering; College of Computer Science; College of Automotive Engineering | 6,068,000 | 5,871,000 |
| College of Science & Technology: Department of Forestry, Environment & Systems; Department of Forest Products & Biotechnology; Department of Information Security, Cryptology & Mathematics | 5,428,000 | 5,232,000 |
| College of Sciences & Technology: Department of Nano & Electronic Physics; Department of Applied Chemistry; Department of Food & Nutrition; Department of Advanced Fermentation Fusion Science & Technology | 5,674,000 | 5,477,000 |
| College of Architecture; College of Design; College of Arts: School of Fine Arts | 6,253,000 | 6,058,000 |
| College of Arts: School of Music; School of Performing Arts | 6,862,000 | 6,667,000 |
| College of Physical Education | 5,495,000 | 5,299,000 |
Chuyên ngành nổi bật
- Thiết kế
- Kỹ thuật ô tô
- Truyền thông
- Kiến trúc
- Nghệ thuật biểu diễn
- Thực phẩm và dinh dưỡng
- Kinh tế học
- Quản trị kinh doanh

Chương trình đào tạo sau đại học và chuyên ngành nổi bật
Điều kiện nhập học chương trình đào tạo sau Đại học
- Đối với chương trình sau đại học tại Đại học Kookmin, ứng viên cần có bằng đại học hệ 4 năm từ các trường đại học tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài.
- Nếu ứng viên mong muốn theo học bậc cao hơn, họ cần có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ tương ứng.
- Một yêu cầu quan trọng khác là sinh viên được đánh giá năng lực ngôn ngữ qua phỏng vấn (hướng dẫn sau đại học kỳ 3/2027 không nêu mức TOPIK tối thiểu chung) để xác định khả năng ngôn ngữ phù hợp với yêu cầu học tập ở cấp độ cao hơn.
Chương trình đào tạo
| Lĩnh vực | Khoa |
| Khoa học xã hội và nhân văn |
|
| Khoa học tự nhiên |
|
| Kỹ thuật |
|
| Nghệ thuật và giáo dục thể chất |
|
| Chương trình liên ngành |
|
Kookmin University học phí chương trình đào tạo sau đại học
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí mỗi kỳ | Tổng (theo bảng của trường) |
|---|---|---|---|
| Nhân văn và khoa học xã hội (trừ Global Management và Global Education) | 1,029,000 | 5,342,000 | 6,371,000 |
| Global Management | 1,029,000 | 6,762,000 | 7,791,000 |
| Global Education | 1,029,000 | 5,610,000 | 6,639,000 |
| Khoa học tự nhiên | 1,029,000 | 6,194,000 | 7,223,000 |
| Giáo dục thể chất (Physical Education) | 1,029,000 | 6,417,000 | 7,446,000 |
| Golf Convergence Science | 1,029,000 | 7,609,000 | 8,638,000 |
| Kỹ thuật (Engineering) | 1,029,000 | 6,950,000 | 7,979,000 |
| Nghệ thuật/Kiến trúc nghệ thuật (Arts/Architectural Art) | 1,029,000 | 7,183,000 | 8,212,000 |
| Mỹ thuật lý thuyết (Art Theory) | 1,029,000 | 6,165,000 | 7,194,000 |
| Âm nhạc (Music) | 1,029,000 | 7,291,000 | 8,320,000 |
Chuyên ngành nổi bật
- Thiết kế
- Kỹ thuật ô tô
- Truyền thông
- Kiến trúc
- Nghệ thuật biểu diễn
- Thực phẩm và dinh dưỡng
- Kinh tế học
- Quản trị kinh doanh
Học bổng Đại học Kookmin
| Danh mục | Điều kiện | Số tiền học bổng |
| Sinh viên mới (Freshmen), Chuyển tiếp (Transfer) | TOPIK 6 | 100% học phí |
| TOPIK 5 | 70% học phí | |
| TOPIK Cấp 4 | 50% học phí | |
| TOPIK Cấp 3 | 30% học phí | |
| Tất cả sinh viên | Hoàn thành Cấp 6 tại Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc Kookmin | 100% học phí |
| Hoàn thành Cấp 5 tại Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc Kookmin | 70% học phí | |
| Hoàn thành Cấp 4 tại Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc Kookmin | 50% học phí | |
| Hoàn thành Cấp 3 tại Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc Kookmin | 30% học phí |
Lưu ý:
- Học bổng được cấp dựa trên các tài liệu nộp trước thời hạn nộp tài liệu.
- Ứng viên không thể nhận đồng thời nhiều học bổng.
- Đối với ứng viên của Trường Kinh doanh Quốc tế KMU: Vui lòng tham khảo Hướng dẫn Tuyển sinh.
Ký túc xá đại học Kookmin

| Hạng mục | Ký túc xá trong khuôn viên trường | Ký túc xá ngoài khuôn viên trường |
|---|---|---|
| Quy mô | 295 phòng trong 4 tòa nhà | 223 phòng trong 3 tòa nhà |
| Cơ sở vật chất | Nhà ăn, phòng sinh hoạt chung, phòng giặt, hệ thống điều hòa và sưởi ấm, mạng LAN và phòng tắm trong mỗi phòng | Bếp chung, phòng sinh hoạt chung, phòng giặt, hệ thống điều hòa và sưởi ấm, mạng LAN và phòng tắm trong mỗi phòng |
| Phí mỗi kỳ | 796,240 KRW cho phòng 4 người (mức năm 2026, không gồm ăn uống, không tính kỳ nghỉ) | Xem thông báo ký túc xá mới nhất của trường |
| Đăng ký | Đăng ký sau khi có kết quả trúng tuyển tại dormitory.kookmin.ac.kr; khi số đăng ký vượt sức chứa, trường ưu tiên theo điểm tuyển sinh | Như cột bên trái |
Cựu học viên nổi tiếng
Đại học Kookmin cựu sinh viên nổi bật đạt được những thành tích đáng học hỏi và tự hào như: Lee Hyo-Ri (Ca sĩ nhạc Pop), Yoon Jong-Woong (Tổng Giám đốc điều hành HITE), Son Seok-Hee (Phát thanh viên đài MBC ),…
Học viên SUNNY
Trong các học kì sắp tới, có rất nhiều bạn học viên của SUNNY đăng ký đi du học tại Đại học Kookmin và hiện có bạn Thiên Trang đang theo học chuyên ngành Ngôn ngữ Hàn tại ngôi trường này.

Mối quan hệ hợp tác với SUNNY
SUNNY hiện đang là đối tác tuyển sinh uy tín của trường Đại học Kookmin.
Đại diện trường Kookmin tổ chức hội thảo tư vấn du học cho học sinh Việt Nam tại văn phòng SUNNY:


Trên đây là tất cả những thông tin trường Đại học Kookmin mà SUNNY muốn gửi đến các bạn. Nếu bạn còn bất cứ thắc mắc gì về trường Đại học Kookmin hay du học Hàn Quốc thì đừng ngần ngại hãy đăng ký hoặc liên hệ ngay với chúng mình nhé. Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, thân thiện và có trình độ chuyên môn cao luôn sẵn sàng giải đáp mọi câu hỏi của bạn.
Thông tin liên hệ:
Trung tâm Du học Hàn Quốc SUNNY
- Facebook: https://www.facebook.com/duhochansunny/
- Website: https://duhocsunny.edu.vn/
- Email: info@duhocsunny.edu.vn
- Hotline: 024.7777.1990
SUNNY HÀ NỘI
- Chi nhánh đường Bưởi: Số nhà 32 ngách 376/12 đường Bưởi, P. Vĩnh Phúc, Q. Ba Đình, Hà Nội
- Chi nhánh KDT Giao Lưu: Số 15 đường số 23 KDT Giao Lưu, Cổ Nhuế 2, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
- Điện thoại: 083.509.9456
SUNNY ĐÀ NẴNG
- Chi nhánh Đà Nẵng: 63 Hà Huy Giáp, phường Hoà Cường Nam, Hải Châu, Đà Nẵng
- Điện thoại: 076.288.5604 (Ms. Bích Hồng)
SUNNY HỒ CHÍ MINH
- Chi nhánh HCM: Số nhà 40, đường số 8 KDC Cityland Parkhills, P.10, Quận Gò Vấp, HCM
- Điện thoại: 039.372.5155 (Ms. Hồ Yến)
SUNNY CN HÀN QUỐC
- SUNNY CN HÀN QUỐC: 서울 중구 퇴계로 286 쌍림빌딩 6층, 619호 (Room 619, 6F, Ssangnim Building, 286, Toegye-ro, Jung-gu, Seoul, Korea)
>> Xem chi tiết thông tin du học Hàn Quốc mới nhất hiện nay tại đường link phía dưới.
https://duhocsunny.edu.vn/du-hoc-han-quoc/
Câu hỏi thường gặp về Đại học Kookmin
Đại học Kookmin là trường gì và nằm ở đâu?
Đại học Kookmin (Kookmin University, 국민대학교) là trường đại học tư thục tổng hợp, thành lập năm 1946 tại Seoul. Campus chính nằm ở 77 Jeongneung-ro, quận Seongbuk, Seoul. Trường có 15 college đại học; tính đến 1/4/2025 có 18,064 sinh viên, trong đó 2,561 là sinh viên quốc tế.
Đại học Kookmin xếp hạng bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings 2026, Đại học Kookmin thuộc nhóm 1001-1200 thế giới. Năm 2025, trường ở nhóm 1201-1400 trong cùng bảng xếp hạng. Ở mức này QS công bố theo nhóm, không đánh số thứ hạng riêng cho từng trường.
Học phí đại học hệ quốc tế tại Kookmin là bao nhiêu?
Theo hướng dẫn tuyển sinh kỳ 3/2027, học phí năm học 2026 là 4,691,000-6,862,000 KRW cho kỳ đầu và 4,494,000-6,667,000 KRW từ kỳ thứ hai, tùy khoa. Trường lưu ý mức học phí có thể thay đổi theo từng năm học. Hãy đối chiếu bảng học phí theo khoa trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Cần TOPIK bao nhiêu để học đại học tại Kookmin?
Tân sinh viên năm nhất không bị yêu cầu mức TOPIK tối thiểu; ứng viên nộp một trong các giấy tờ chứng minh tiếng Hàn như TOPIK, bài thi tiếng Hàn của Kookmin, chứng chỉ hoàn thành khóa tiếng Hàn hoặc SKA. Hệ chuyển tiếp cần TOPIK cấp 3 trở lên hoặc điều kiện tương đương. KMU International Business School xét tiếng Anh: IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, hoặc điều kiện khác trong hướng dẫn. Sinh viên TOPIK cấp 3 trở xuống phải học các học phần tiếng Hàn chuyên sâu theo chỉ định.
Kookmin có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có. Học bổng đầu vào áp dụng cho kỳ đầu: TOPIK 6 được miễn toàn bộ học phí, TOPIK 5 được 70%, TOPIK 4 được 50%, TOPIK 3 được 30%; hoàn thành cấp 3-6 tại Trung tâm Tiếng Hàn Kookmin (từ 2 kỳ trở lên) cũng được từ 30% đến toàn bộ học phí, và mỗi người chỉ nhận một suất lớn nhất. Từ kỳ thứ hai, học bổng Sungkok xét theo GPA kỳ trước, tối đa toàn bộ học phí. Sinh viên đạt TOPIK cấp 4-6 còn có thể nhận học bổng TOPIK từ 500,000 đến 2,000,000 KRW.
Học tiếng Hàn tại Trung tâm Tiếng Hàn Kookmin tốn bao nhiêu?
Chương trình chính quy có 4 kỳ mỗi năm, mỗi kỳ 10 tuần, học 4 giờ mỗi ngày (tổng 200 giờ) và chia 6 cấp. Học phí 1,650,000 KRW/kỳ, chưa gồm giáo trình, cộng phí đăng ký 100,000 KRW và phí bảo hiểm 100,000 KRW đóng một lần khi nhập học. Ký túc xá của trung tâm là 653,000 KRW/kỳ, đăng ký tối đa 2 kỳ.




