TOPIK 4 tương đương IELTS bao nhiêu? Bảng tham chiếu CEFR và cách trường Hàn Quốc xét
13 0
Trả lời nhanh: Không có bảng quy đổi chính thức giữa TOPIK và IELTS, vì hai kỳ thi đo hai ngôn ngữ khác nhau. Tài liệu liên kết của NIIED (Viện Giáo dục Quốc tế Hàn Quốc, đề ngày 28/12/2023) xếp TOPIK cấp 3, 4, 5 lần lượt ở mức B1, B2, C1 của khung CEFR, và đó chỉ là mức tham chiếu. Điều cần dùng là ngưỡng riêng của từng trường: ví dụ Đại học Korea (khóa Fall 2026) xếp ngành theo TOPIK 5, hoặc IELTS 7.0, hoặc TOEFL iBT 100. Vì vậy câu hỏi đúng là trường và ngành bạn chọn nhận chứng chỉ nào, ở mức nào.
Cập nhật: 27/10/2026. Các hướng dẫn tuyển sinh được trích bên dưới ghi rõ năm áp dụng, và mỗi trường có thể đổi ngưỡng ở kỳ sau.
TOPIK 4 có quy đổi sang IELTS được không?
Không có bảng quy đổi chính thức. TOPIK đo tiếng Hàn, IELTS đo tiếng Anh, nên không có phép tính nào biến điểm bên này thành điểm bên kia. Trang giải thích về CEFR của IELTS cũng nêu rằng điểm IELTS và cấp CEFR không tương ứng một-một, và các bảng tham chiếu không phải lời khẳng định hai bài thi hoàn toàn tương đương.
Các bảng quy đổi lưu hành trên mạng thường không kèm nguồn từ NIIED hay tổ chức IELTS, nên bài này không dùng. Bài chỉ dựa trên ba loại thông tin có nguồn:
- Mức tham chiếu CEFR do NIIED công bố cho TOPIK.
- Ngưỡng TOPIK và ngưỡng IELTS, TOEFL mà từng trường ghi trong hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế.
- Cấu trúc hai bài thi.
Mức tham chiếu CEFR của TOPIK cấp 3, 4, 5
NIIED công bố bảng liên kết TOPIK với CEFR ngày 28/12/2023: cấp 1 ứng với A1, cấp 2 ứng với A2, cấp 3 ứng với B1, cấp 4 ứng với B2, cấp 5 ứng với C1, cấp 6 ứng với C2. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Hàn Quốc ngữ giáo dục (한국어교육, tập 36, số 1, năm 2025) của Kim Jeong-suk, Lee Jun-ho và Lee Jeong-hee đối chiếu mô tả năng lực của hai hệ thống và đưa ra cùng kết quả. Đây là nguồn đối chiếu, không thay cho tài liệu của NIIED.
| TOPIK II | Tổng điểm (thang 300) | CEFR tham chiếu (NIIED) | Mô tả năng lực theo NIIED (tóm lược) |
|---|---|---|---|
| Cấp 3 | 120 đến 149 | B1 | Nói và viết về chủ đề cá nhân thường ngày và chủ đề xã hội quen thuộc; hiểu và tạo ra một hai đoạn văn. |
| Cấp 4 | 150 đến 189 | B2 | Xử lý chủ đề cá nhân ít thường ngày, chủ đề trừu tượng và xã hội quen thuộc; đáp ứng giao tiếp cần cho học tập, công việc; hiểu và tạo ra hai ba đoạn văn. |
| Cấp 5 | 190 đến 229 | C1 | Xử lý chủ đề trừu tượng không quen và chủ đề chuyên môn của mình trong bối cảnh học tập, công việc trang trọng; diễn đạt mạch lạc, nhiều đoạn. |
Cấp 6 (230 đến 300 điểm) ứng với C2. Điểm theo cấp lấy từ trang TOPIK của NIIED. Với TOPIK II trên máy (IBT), cấp 4 là 291 đến 360 điểm; xem thêm TOPIK IBT là gì và khác gì bài thi giấy.
Về phía IELTS, tổ chức IELTS cho biết điểm từ 8.5 trở lên được ghi nhận ở mức C2, và với điểm 6.5 thì nhiều thí sinh ở mức C1 nhưng một số thấp hơn một chút. IELTS không công bố bảng ghép từng band với từng cấp TOPIK, nên không nên tự ghép hai cột này thành bảng quy đổi.
Các trường Hàn Quốc đặt ngưỡng TOPIK và IELTS, TOEFL ra sao?
Dưới đây là những gì bốn trường ghi trong hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế bậc đại học. Mỗi hàng là quy định riêng của một trường, không đọc ngang thành quy đổi.
| Trường (hướng dẫn, năm) | Hệ tiếng Hàn | Hệ tiếng Anh hoặc chứng chỉ Anh | Sau khi nhập học |
|---|---|---|---|
| Korea University, hướng dẫn tân sinh viên Fall 2026 | Nộp một trong các loại: TOPIK hoặc TOPIK iBT, hoặc chứng chỉ học tiếng Hàn tại cơ sở được công nhận | TOEFL iBT hoặc IELTS Academic; ngành International Studies bắt buộc có chứng chỉ tiếng Anh | Xếp vào ngành đã đăng ký cần TOPIK 5, hoặc IELTS 7.0, hoặc TOEFL iBT 100 (5 trên thang TOEFL mới) |
| Sejong University, hướng dẫn Spring 2027 | Đa số ngành: TOPIK 3; Ngôn ngữ và Văn học Hàn, Truyền thông, Quản trị kinh doanh: TOPIK 4 | IELTS 5.5, hoặc TOEFL iBT 3.5 (thang mới, tương ứng 59 điểm thang cũ), hoặc New TEPS 202 | Hệ tiếng Hàn cần TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp (nhóm sáng tạo, nghệ thuật, thể chất, giải trí và nội dung: TOPIK 3) |
| Yonsei University, hướng dẫn người nước ngoài năm học 2026 | Chọn một loại chứng minh năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh; ngành y, nha, điều dưỡng, dược: TOPIK 5 hoặc cấp 5 tại Viện Hàn ngữ Yonsei | Cho phép nộp chứng chỉ tiếng Anh thay thế; bản đã kiểm tra không nêu điểm tối thiểu | TOPIK 3 trước khi vào chuyên ngành, TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp (chuẩn ghi cho khóa 2025, có thể đổi theo năm) |
| Hanyang University, hướng dẫn Fall 2024 | Chuẩn tiếng Hàn: TOPIK 4 (hoặc TOPIK iBT cấp 4, hoặc cấp 4 tại Viện Giáo dục Quốc tế Hanyang) | Hệ tiếng Anh: IELTS 6.0 hoặc TOEFL iBT 80; ngành International Studies: IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 89 | Thí sinh hệ tiếng Anh được miễn chuẩn tiếng Hàn |
Hanyang là hướng dẫn năm 2024, cũ hơn ba trường còn lại; hãy xem bản mới nhất của trường.
Điều rút ra từ bảng
- Cùng một trường, ngành khác thì ngưỡng khác: Sejong đặt TOPIK 4 cho ba ngành và TOPIK 3 cho đa số ngành còn lại.
- Ngưỡng nộp hồ sơ và ngưỡng tốt nghiệp là hai thứ khác nhau. Yonsei và Sejong cho vào bằng mức thấp hơn, rồi đòi TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp ở hệ tiếng Hàn.
- Con số của trường này không dùng được để suy ra cho trường kia: Korea đặt TOPIK 5 song song với IELTS 7.0 khi xếp ngành, Sejong đặt IELTS 5.5 cho hệ tiếng Anh và TOPIK 3 hoặc 4 cho hệ tiếng Hàn khi nộp hồ sơ.
- TOEFL iBT có thang mới. Sejong ghi điểm thang cũ đạt từ 59 trở lên (thi đến 20/1/2026) được công nhận là 3.5, và Korea ghi 100 điểm thang cũ là 5 trên thang mới. Cần đọc đúng cột của thang mà trường đang dùng.
Korea University: TOPIK quyết định năm đầu học ra sao
Hướng dẫn Fall 2026 của Korea University cho phép nộp chứng chỉ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, nhưng mức tiếng Hàn khi nhập học quyết định lịch học. TOPIK 5 trở lên: không phải học tiếng Hàn bắt buộc và không bị hạn chế môn chuyên ngành. TOPIK 4: học bắt buộc một học kỳ và được học tối đa 6 tín chỉ môn chuyên ngành mỗi học kỳ. TOPIK 3 trở xuống: học bắt buộc hai học kỳ và chưa được học môn chuyên ngành. Như vậy chứng chỉ tiếng Anh không thay hoàn toàn nhu cầu tiếng Hàn, dù trường nhận nó lúc nộp hồ sơ.
Sejong University: học bổng đầu vào chia theo hai hệ
Hướng dẫn Spring 2027 của Sejong có học bổng đầu vào tính theo phần trăm học phí học kỳ đầu. Hệ tiếng Hàn: TOPIK 3 được 30%, TOPIK 4 được 50%, TOPIK 5 được 70%, TOPIK 6 được mức cao nhất. Hệ tiếng Anh: IELTS 5.5 được 30%, IELTS 6.5 được 50%, IELTS 8.0 được 80%. Hai bảng có cùng phần trăm ở vài mức, nhưng đó là bậc học bổng của hai hệ tuyển sinh khác nhau, trường không tuyên bố đó là quy đổi điểm. Về học bổng nói chung, xem các loại học bổng du học Hàn Quốc.
TOPIK và IELTS đo khác nhau những gì?
| Tiêu chí | TOPIK II (cấp 3 đến 6) | IELTS Academic |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ đo | Tiếng Hàn | Tiếng Anh |
| Kỹ năng trong bài thi | Nghe 50 câu, đọc 50 câu, viết 4 câu | Nghe, đọc, viết, nói |
| Thời gian | 180 phút cho cả bài | Nghe khoảng 30 phút, đọc 60 phút, viết 60 phút, nói 11 đến 14 phút (tổng 2 giờ 45 phút) |
| Cách báo kết quả | Tổng 300 điểm, xếp thành cấp 3 đến 6 | Điểm band |
| Phần nói | Không nằm trong TOPIK II; có bài thi nói TOPIK riêng (6 nhiệm vụ, 30 phút, thang 200 điểm) | Nằm trong bài thi, 11 đến 14 phút |
Hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, TOPIK II chấm theo tổng điểm rồi xếp cấp, nên một cấp là một khoảng điểm rộng chứ không phải một con số. Thứ hai, TOPIK II không có phần nói, còn IELTS luôn có. Vì vậy một người đạt TOPIK 4 vẫn có thể chưa quen nói tiếng Hàn trong lớp, và IELTS tốt không có nghĩa là nghe giảng bằng tiếng Hàn được. Số liệu TOPIK lấy từ trang NIIED, định dạng IELTS lấy từ ielts.org.
Khi nào cần TOPIK, khi nào cần IELTS hoặc TOEFL?
- Chương trình dạy bằng tiếng Hàn: cần TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Hàn do trường công nhận. Mức tối thiểu thay đổi theo trường và ngành; xem du học Hàn Quốc cần TOPIK mấy để biết các nhóm ngưỡng thường gặp.
- Chương trình dạy bằng tiếng Anh (English track): cần IELTS hoặc TOEFL iBT, và trường thường chỉ định rõ loại được nhận. Korea University không nhận TOEFL My Best Scores, TOEFL Essentials hoặc IELTS Indicator, và chỉ nhận kết quả trong vòng 2 năm. Sejong yêu cầu điểm thi trong vòng 2 năm tính từ ngày bắt đầu kỳ tuyển sinh.
- Ngành y, nha, điều dưỡng, dược: ít linh hoạt hơn. Yonsei ghi rõ TOPIK 5 hoặc cấp 5 tại Viện Hàn ngữ Yonsei cho các ngành này.
Dù vào bằng đường nào, tiếng Hàn vẫn là việc phải làm trong quá trình học. Nên nắm TOPIK là gì và lên kế hoạch thi sớm.
Cách kiểm tra điều kiện ngôn ngữ của trường bạn chọn
- Mở hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế mới nhất của trường (thường là tệp PDF).
- Tìm đúng hệ: hệ tiếng Hàn hay hệ tiếng Anh, và đúng ngành đăng ký.
- Ghi lại ba mức riêng: mức để nộp hồ sơ, mức để vào chuyên ngành, mức để tốt nghiệp.
- Kiểm tra loại chứng chỉ được nhận, hạn hiệu lực của điểm, và thang TOEFL trường đang dùng.
- Đối chiếu với lịch thi: xem lịch thi TOPIK 2027 để chọn kỳ thi kịp hạn nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp về TOPIK tương đương IELTS
TOPIK 4 tương đương IELTS bao nhiêu?
Không có bảng quy đổi chính thức giữa TOPIK và IELTS vì hai kỳ thi đo hai ngôn ngữ khác nhau. NIIED chỉ xếp TOPIK cấp 4 ở mức tham chiếu B2 của khung CEFR. Mỗi trường tự đặt ngưỡng TOPIK hoặc IELTS riêng cho từng hệ và từng ngành, nên cần xem hướng dẫn tuyển sinh của trường bạn chọn.
TOPIK 3, 4, 5 ứng với mức CEFR nào?
Theo bảng liên kết NIIED đề ngày 28/12/2023, TOPIK cấp 3 ứng với B1, cấp 4 ứng với B2 và cấp 5 ứng với C1. Đây là mức tham chiếu giữa hai khung năng lực, không phải quy đổi điểm sang IELTS. Cấp 6 ứng với C2.
Có thể dùng IELTS thay TOPIK để vào trường Hàn Quốc không?
Có ở một số trường và một số hệ. Korea University và Yonsei cho nộp chứng chỉ tiếng Anh hoặc tiếng Hàn khi nộp hồ sơ, và Sejong có hệ tiếng Anh nhận IELTS 5.5. Tuy vậy sau khi nhập học, các trường này vẫn có yêu cầu về tiếng Hàn, ví dụ TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp ở hệ tiếng Hàn.
Học chương trình tiếng Anh ở Hàn Quốc có cần TOPIK không?
Điều kiện nộp hồ sơ của hệ tiếng Anh thường là IELTS hoặc TOEFL, không bắt buộc TOPIK. Hanyang ghi thí sinh hệ tiếng Anh được miễn chuẩn tiếng Hàn trong hướng dẫn năm 2024. Tuy nhiên Korea University xếp lịch học và hạn chế môn chuyên ngành theo mức TOPIK lúc nhập học, nên vẫn cần tính thời gian học tiếng Hàn.
TOPIK 4 bài thi giấy và TOPIK IBT khác nhau thế nào về điểm?
Theo NIIED, TOPIK II bài thi giấy xếp cấp 4 ở khoảng 150 đến 189 trên thang 300. Với bài thi trên máy (IBT), cấp 4 nằm ở khoảng 291 đến 360 điểm theo thang riêng. Hai thang điểm khác nhau nhưng cùng cho ra cấp 4.
Điểm TOPIK và IELTS còn hạn bao lâu thì trường nhận?
Tùy trường. Korea University chỉ nhận kết quả thi trong vòng 2 năm tính đến lúc nộp hồ sơ, và Sejong yêu cầu điểm trong vòng 2 năm tính từ ngày bắt đầu kỳ tuyển sinh. Hanyang yêu cầu chứng chỉ chưa hết hạn vào ngày mở đơn trực tuyến, nên hãy đọc đúng điều khoản của trường bạn chọn.
Nếu cần rà soát điều kiện ngôn ngữ cho hồ sơ cụ thể, bạn có thể xem thông tin tại trang đăng ký tư vấn.