Các khóa học đã đăng ký

Đại học nữ Sungshin - TOP 1%

  • Tên tiếng Hàn: 성신여자대학교
  • Tên tiếng Anh: Sungshin Women’s University
  • Năm thành lập: 1936
  • Số lượng sinh viên: 16.365 sinh viên
  • Địa chỉ: 2, Bomun-ro 34da-gil, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.sungshin.ac.kr/sites/main_kor/main.jsp

 

Hàn Quốc được biết đến là thiên đường phẫu thuật thẩm mỹ và làm đẹp trên Thế Giới, là một trường nữ sinh, Sungshin đặc biệt thành lập chuyên ngành Make-up để bắt kịp xu hướng toàn cầu này. Định hướng của Chuyên ngành Make-up design là phấn đấu để đào tạo ra các chuyên gia trang điểm có khả năng đóng góp cho sự phát triển công nghiệp make-up thông qua việc truyền đạt kiến thức chuyên môn, ý ​​thức thẩm mỹ, bên cạnh đó là việc kết hợp lý thuyết với thực hành. Thông qua chương trình đào tạo cơ bản bao gồm các phần như thẩm mỹ, da liễu và trang điểm, chuyên ngành này đào tạo nên các nhà giáo dục và các chuyên gia, những người có cả kiến ​​thức chuyên môn cao và phẩm chất nghề, biết cách áp dụng và phát huy khả năng của mình trong việc tiếp thị, quản lý và thiết kế. Khoa cũng tiến hành thực hành các khóa đào tạo liên quan đến việc áp dụng make-up như minh họa 3D, nghệ thuật make-up, nhân vật make-up và các hiệu ứng make-up đặc biệt.

Hàng năm, nhằm nâng cao hiệu quả của việc kết hợp lý thuyết và thực hành, các Festival được tổ chức là nơi các bạn sinh viên được thỏa sức sáng tạo trổ tài, phát huy hết những gì mình đã học được. Ngoài ra, các tác phẩm tốt nghiệp của sinh viên của trường cũng được lưu trữ lại như một “triển lãm” các tác phẩm nghệ thuật, là một minh chứng đáng tin cậy cho chất lượng đào tạo của chuyên ngành make-up design.

Hình ảnh có liên quan

I. Chương trình đào tạo học tiếng Hàn

Lịch học năm 2020

Học kỳThời gian họcThời gian tiếp nhậnThi phản biện
Người cư trú nước ngoàiCư trú ở trong nước
Mùa xuân2020.03.16 ~ 05.272019.12.02 ~ 02.142020.01.13 ~ 02.142020.03.10
Mùa hè06.15 ~ 08.2102.17 ~ 04.1004.13 ~ 05.2906.10
Mùa thu09.14 ~ 11.2606.05 ~ 07.1007.13 ~ 08.1409.08
Mùa đông12.07 ~ 2021.02.1808.31 ~ 09.2510.12 ~ 11.0612.01


* Lịch ở trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện của trường.

Khóa học tiếng Hàn

Phân loạiKhóa chính quyKhóa chuyên ngành chuẩn bị cho Topik
Học kỳ4 kỳ ( Xuân, Hè, Thu, Đông)Mùa hè và Mùa đông
Cấp độCấp 1 ~ 6Cấp 3 ~ 5
Thành viên phản biện10 ~ 15 người10 người trở lên
Thời gian họcThứ Hai ~ Sáu 09:00 ~ 13:00Trước khi kiểm tra 2 ~ 3 tuần
Giáo trình

Giáo trình Seoul, giáo trình bổ trợ ( tính phí riêng)

Giáo trình kiểm tra năng lực tiếng Hàn ( tính phí riêng)
Trải nghiệm văn hóa1 ~ 2 lần mỗi học kỳ
Tiền đăng ký1.300.000 won/kỳKhác nhau tùy từng sinh viên
Phí tuyển sinh60.000 won đóng lúc nhập học
Ghi chú

- Sinh viên mới bắt buộc đăng ký 2 học kỳ

- Người hỗ trợ xuất thân từ một số quốc gia đã thông báo bắt buộc phải đăng ký 4 học kỳ và sống trong KTX 1 năm

Không thể mở lớp nếu số người nộp đơn không đủ


Học bổng dành cho sinh viên học tiếng

  • Học bổng dành cho người có thành tích cao: sinh viên có thành tích cao nhất theo từng cấp học sẽ được tặng 200.000 won tiền học bổng khi đăng ký học kỳ tiếp theo.
  • Học bổng chúc mừng nhập học: sinh viên sau khi hoàn thành trên 2 học kỳ và tiếp tục học lên tại trường sẽ được tặng 600.000 won tiền học bổng. 
  • Tặng học bổng khác cho đối tượng sinh viên mà Viện trưởng Viện đào tạo quốc tế ghi nhận là cần thiết

II. Chương trình đào tạo Đại học

Nhân văn – Nghiên cứu xã hội
Phí nhập học632,000 wonChuyên ngành3,308,000 won/kỳ
Korean Language and Literature, English Language and Literature, German Language, Literature and Culture, French Language, Literature and Culture, Japanese Language, Literature and Culture, Chinese Language, Literature and Culture, History, Law, Knowledge – Based Industry and Law, Political Science and Diplomacy, Psychology, Geography, Economics, Business Administration, Education, Social Studies Education, Ethics Education, Chinese Classics Education, Early Childhood Education, Global Business
Khoa học – Sức khỏe thể chất
Phí nhập học632,000 wonChuyên ngành4,038,000 won/kỳ
Chemistry, Sports and Leisure, Environment & Energy Engineering, Fashion Industry, Food and Nutrition, Exercise Rehabilitation Welfare, Nursing Sciences, Computer Engineering, Information Systerm Engineering, Services and Design Engineering, Food Science and Biotechnology, Biotechnology
Semi - Practice
Phí nhập học632,000 wonChuyên ngành3,672,000 won/kỳ
Media Communication, Convergence Security Engineering, Mathematics, Statistics, Consumer Science and Living Culture Industry, Social Welfare, Culture & Arts Management.
Mỹ thuật
Phí nhập học632,000 wonChuyên ngành4,706,000 won/kỳ
Oriental Painting, Western Painting, Sculpture, Crafts, Industrial Design, Beaty Industry
Âm nhạc
Phí nhập học632,000 wonChuyên ngành4,803,000 won/kỳ
Acting for Visual Media, Contemporary Music, Dance Art, Vocal Music, Instrumental Music, Composition
Khoa học Y tế quốc tế
Phí nhập học632,000 wonChuyên ngành4,313,000 won/kỳ
Global Medical Science


III. Chương trình học bổng của trường

Loại

Tiêu chuẩn

Học bổng

Học kỳ

Tuition  Deduction for foreigner A

Điểm bài test 90 trở lên hoặc có TOPIK 5 trở lên

50% học phí (không bao gồm phí nhập học)

Học kỳ đầu tiên

Tuition Deduction for foreigner B

Điểm bài test 80 trở lên hoặc có TOPIK 4 trở lên

40% học phí (không bao gồm phí nhập học)

The dean’s list for foreigner 1

GPA 4.0 trở lên

100% học phí

Các học kỳ tiếp theo ngoại trừ học kỳ đầu tiên

The dean’s list for foreigner 2

GPA từ 3.5 đến dưới 4.0

50% học phí

The dean’s list for foreigner 3

GPA từ 3.0 đến dưới 3.5

30% học phí

Academic schoolarship for foreigner

Sinh viên nước ngoài có điểm của học kỳ trước trên 2.5 có thể được giới thiệu vào ngành có liên quan dựa trên bằng cấp trước đó.

Một nửa học phí

Global Plus schoolarship for foreigner

Sinh viên nước ngoài có tham gia các hoạt động trao đổi và tình nguyện có thể được giới thiệu vào ngành có liên quan

Một nửa học phí

Admission Support

Hoàn thành một hoặc nhiều học kỳ của chương trình học tiếng Hàn tại Sungshin và được trao giải sau khi nhập học như một sinh viên mới

- 300.000 won (hoàn thành một học kỳ)
- 600.000 won (hoàn thành hai học kỳ hoặc nhiều hơn)

Học kỳ đầu tiên


IV. Ký túc xá của trường

Nhà trường đang vận hành ký túc xá 5 tầng chuyên dành cho sinh viên nước ngoài, đi bộ từ cổng trường vào khoảng 5 phút

Nhân viên chuyên phụ trách quản lý ký túc xá sẽ hỗ trợ sinh hoạt tại ký túc xá một cách an toàn và sạch sẽ. 

Chi phí theo tiêu chuẩn ở 1 tháng năm 2019Phòng 2 ~ 3 người350.000 won
Phòng 4 người300.000 won
Cơ sở vật chấtMạng wifi, bàn học, tủ quần áo, giường, điều hòa, tủ lạnh, lò vi sóng, máy giặt
Ghi chú
  • Tiền đặt cọc 150.000 won (trả lại khi chuyển ra ngoài)
  • Có thể dùng nước nóng 24h
  • Trường học tùy ý bố trí tòa ký túc xá tùy vào tình hình ở của sinh viên


Bạn có thắc mắc hay quan tâm tới trường Đại học nữ Sungshin hay du học Hàn Quốc? Đừng ngần ngại liên hệ chúng tôi hay đơn giản là gửi qua phần phản hồi. Đừng lo về chi phí du học khi xử lý hồ sơ tại Sunny. Tại đây chúng tôi luôn tư vấn chính xác, đầy đủ và giữ mức chi phí du học cho các bạn ở mức hợp lý nhất.

Hoặc liên hệ:

Trung tâm Du học Hàn Quốc Sunny

Facebook: https://www.facebook.com/duhocsunny/

Website: https://duhocsunny.edu.vn/

Văn phòng Hà Nội

Địa chỉ: Số nhà 32, ngách 12, ngõ 376 Đường Bưởi, Ba Đình, Hà Nội

Văn phòng Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Tầng 8, Tòa nhà Callary, 123 Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, TP.HCM

Điện thoại: 024.7777.1990 - 098.576.5461



ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Hãy gọi ngay cho chúng tôi để nhận được những thông tin cập nhật nhất về du học Hàn Quốc 2019

03.9372.5155

Liên hệ Hotline hoặc điền mẫu thông tin bên dưới.